Cheongju
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Anyang

Cheongju vs FC Anyang

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 2-1 FC Anyang tại K League 2, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, FC Anyang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 29
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
WDLLD FC Anyang
  1. 42' Yago César Ryu Seung-Woo
  2. HT0-0
  3. 46' Kim Myung-Sun Lee Chan-Woo
  4. 46' Jo Seong-Joon Lee Jae-Yong
  5. 53' Jang Hyeok-Jin Moon Sang-Yun
  6. 62' Jorge Luiz · Hong Won-Jin 1-0
  7. 70' Gong Min-Hyun Moon Seong-Woo
  8. 70' Kim Jung-Min Bruno Paraíba
  9. 75' P. Makrillos
  10. 76' Jung Min-Woo P. Makrillos
  11. 76' Yang Ji-Hoon Lee Seung-Jae
  12. 87' An Yong-Woo Jeong Jun-Yeon
  13. 90'+6 Jorge Luiz
  14. 90'+6 Lee Jung-Taek
  15. 90' Ku Hyun-Jun Park Jin-Seong
  16. 90'+4 Jung Min-Woo · Yang Ji-Hoon 2-0
  17. 90'+7 2-1 Gong Min-Hyun · Ju Hyun-Woo
  18. FT2-1

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 5Lee Min-Hyung
  4. 24Park Jin-Seong ▼ 90'
  5. 14Lee Jung-Taek
  6. 20Lee Chan-Woo ▼ 46'
  7. 6Moon Sang-Yun ▼ 53'
  8. 7P. Makrillos ▼ 76'
  9. 99Hong Won-Jin
  10. 98Lee Seung-Jae ▼ 76'
  11. 9Jorge Luiz

Dự bị 7

  1. 39Kim Myung-Sun ▲ 46'
  2. 8Jang Hyeok-Jin ▲ 53'
  3. 77Jung Min-Woo ▲ 76'
  4. 11Yang Ji-Hoon ▲ 76'
  5. 19Ku Hyun-Jun ▲ 90'
  6. 18Jeong Jin-Wook
  7. 40Kim Won-Gun
FC Anyang HLV: Lee Woo-Hyung
  1. 1Park Seong-Su
  2. 2Jeong Jun-Yeon ▼ 87'
  3. 30Baek Dong-Gyu
  4. 5Park Jong-Hyeon
  5. 99Ju Hyun-Woo
  6. 20Lee Dong-Su
  7. 15Kim Hyeong-Jin
  8. 28Moon Seong-Woo ▼ 70'
  9. 17Ryu Seung-Woo ▼ 42'
  10. 9Bruno Paraíba ▼ 70'
  11. 13Lee Jae-Yong ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 97Yago César ▲ 42'
  2. 11Jo Seong-Joon ▲ 46'
  3. 81Gong Min-Hyun ▲ 70'
  4. 26Kim Jung-Min ▲ 70'
  5. 7An Yong-Woo ▲ 87'
  6. 40Yeon Jei-Min
  7. 21Kim Tae-Hoon

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu37
41Ghi được59
43Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu