Cheongju vs FC Anyang
Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-1 FC Anyang tại K League 2, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, FC Anyang thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Cheongju Stadium, Cheongju
- Phong độ
- WDLLW Cheongju
- WDLLD FC Anyang
- 15' Yu Jeong-Wan
- 34' ▲ Yago César ▼ Lee Jae-Yong
- 42' Kim Young-Chan
- 45'+3 Kim Jung-Hyun
- HT0-0
- 46' ▲ H. Miyuki ▼ Jung Sung-Ho
- 46' ▲ Jung Min-Woo ▼ Kim Young-Whan
- 46' ▲ Park Jong-Hyun ▼ Kim Jung-Hyun
- 54' Lee Han-Saim
- 64' ▲ Moon Sang-Yun ▼ Paulinho
- 67' ▲ Han Ka-Ram ▼ Yu Jeong-Wan
- 71' 0-1 Danrlei · Joo Hyun-Woo
- 75' Ku Hyun-Jun 1-1
- 78' Ku Hyun-Jun
- 81' ▲ Venício ▼ Lee Min-Hyung
- 89' ▲ Jeon Seung-Min ▼ Matheus Oliveira
- 89' ▲ Kim Sung-Dong ▼ Kim Da-Sol
- 90'+4 Choe Gyu-hyeon
- 90'+6 ▲ Lee Kang-Han ▼ Kim Myung-Sun
- FT1-1
Đội hình
- 21Park Dae-Han
- 4Ku Hyun-Jun
- 3Lee Han-Saem
- 5Lee Min-Hyung ▼ 81'
- 24Choi Seok-Hyun
- 39Kim Myung-Sun ▼ 90'
- 99Hong Won-Jin
- 11Yang Ji-Hoon
- 30Kim Young-Whan ▼ 46'
- 10Paulinho ▼ 64'
- 9Jung Sung-Ho ▼ 46'
Dự bị 7
- 41H. Miyuki ▲ 46'
- 77Jung Min-Woo ▲ 46'
- 8Moon Sang-Yun ▲ 64'
- 22Venício ▲ 81'
- 66Lee Kang-Han ▲ 90'
- 19Kim Min-Sik
- 1Ryu Won-Woo
- 31Kim Da-Sol ▼ 89'
- 5Kim Young-Chan
- 4Lee Chang-Yong ▼ 34'
- 32Lee Tae-Hee
- 8Kim Jung-Hyun ▼ 46'
- 99Joo Hyun-Woo
- 17Yu Jeong-Wan ▼ 67'
- 7Matheus Oliveira ▼ 89'
- 16Choi Gyu-Hyeon
- 9Danrlei
- 33Lee Jae-Yong ▼ 34'
Dự bị 7
- 10Yago César ▲ 34'
- 6Park Jong-Hyun ▲ 46'
- 13Han Ka-Ram ▲ 67'
- 45Jeon Seung-Min ▲ 89'
- 41Kim Sung-Dong ▲ 89'
- 14Hong Chang-Beom
- 19Kim Un
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
37Ghi được52
44Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai33