FC Anyang
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cheongju

FC Anyang vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 1-0 Cheongju tại K League 2, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 4, hòa 1, Cheongju thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 10
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Phong độ
WLWDL FC Anyang
LWDLL Cheongju
  1. 25' Park Jong-Hyeon
  2. 36' Baek Dong-Gyu
  3. 40' Park Jae-Yong 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Jo Seong-Joon Moon Seong-Woo
  6. 56' Jung Min-Woo Lee Seung-Jae
  7. 56' Paulinho Hong Sung-Min
  8. 64' Yang Ji-Hoon Hong Won-Jin
  9. 66' Andrigo
  10. 69' Park Jin-Seong
  11. 72' An Yong-Woo Yago César
  12. 85' Hwang Ki-Wook Andrigo
  13. 85' Jeong Gi-Woon Kim Myung-Sun
  14. 87' Kim Hyeong-Jin Kim Jung-Hyun
  15. 88' Kim Ha-Jun Park Jae-Yong
  16. FT1-0

Đội hình

FC Anyang HLV: Lee Woo-Hyung
  1. 1Park Seong-Su
  2. 4Lee Chang-Yong
  3. 90Goo Dae-Young
  4. 30Baek Dong-Gyu
  5. 5Park Jong-Hyeon
  6. 10Andrigo ▼ 85'
  7. 6Kim Jung-Hyun ▼ 87'
  8. 99Ju Hyun-Woo
  9. 28Moon Seong-Woo ▼ 46'
  10. 97Yago César ▼ 72'
  11. 16Park Jae-Yong ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 11Jo Seong-Joon ▲ 46'
  2. 7An Yong-Woo ▲ 72'
  3. 8Hwang Ki-Wook ▲ 85'
  4. 15Kim Hyeong-Jin ▲ 87'
  5. 25Kim Ha-Jun ▲ 88'
  6. 32Lee Tae-Hee
  7. 21Kim Tae-Hoon
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 19Ku Hyun-Jun
  3. 5Lee Min-Hyung
  4. 24Park Jin-Seong
  5. 14Lee Jung-Taek
  6. 39Kim Myung-Sun ▼ 85'
  7. 15Hong Sung-Min ▼ 56'
  8. 7P. Makrillos
  9. 99Hong Won-Jin ▼ 64'
  10. 98Lee Seung-Jae ▼ 56'
  11. 9Jorge Luiz

Dự bị 7

  1. 77Jung Min-Woo ▲ 56'
  2. 10Paulinho ▲ 56'
  3. 11Yang Ji-Hoon ▲ 64'
  4. 17Jeong Gi-Woon ▲ 85'
  5. 29Kang Min-Seung
  6. 18Jeong Jin-Wook
  7. 3Lee Han-Saem

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

37Trận đấu38
59Ghi được41
55Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu