Platinum City Rovers
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hungry Lions

Platinum City Rovers vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Platinum City Rovers 1-2 Hungry Lions tại 1st Division, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platinum City Rovers thắng 1, hòa 1, Hungry Lions thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
LLLDL Platinum City Rovers
DDDLW Hungry Lions
  1. 27' P. Madonsela 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mahapa A. De Koker
  4. 46' M. Khanyi G. Vaaltyn
  5. 46' R. Van Neel T. Motlhacwi
  6. 56' R. Daniels O. Modise
  7. 56' S. Makhubela S. Gamede
  8. 70' D. Sebopa T. Xaba
  9. 70' S. Hlatshwayo N. Zungu
  10. 71' 1-1 J. Ndlovu
  11. 85' J. Mahlaba S. Shai
  12. 89' 1-2 R. Van Neel
  13. FT1-2

Đội hình

Platinum City Rovers HLV: F. Mogale
  1. S. Nkumane
  2. O. Shaku
  3. P. Madonsela
  4. N. Mokgoshi
  5. T. Xaba ▼ 70'
  6. S. Shai ▼ 85'
  7. N. Zungu ▼ 70'
  8. S. Meveni
  9. E. Ramaja
  10. L. Ndelu
  11. T. Majezi

Dự bị 9

  1. D. Sebopa ▲ 70'
  2. S. Hlatshwayo ▲ 70'
  3. J. Mahlaba ▲ 85'
  4. K. Mokaba
  5. K. Theletsane
  6. N. Nkosi
  7. R. Molopo
  8. S. Sithole
  9. T. Mafuna
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. T. Mthethwa
  2. J. Dondolo
  3. M. Tau
  4. A. De Koker ▼ 46'
  5. K. Peters
  6. T. Lebatie
  7. J. Ndlovu
  8. T. Motlhacwi ▼ 46'
  9. O. Modise ▼ 56'
  10. S. Gamede ▼ 56'
  11. G. Vaaltyn ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Mahapa ▲ 46'
  2. M. Khanyi ▲ 46'
  3. R. Van Neel ▲ 46'
  4. R. Daniels ▲ 56'
  5. S. Makhubela ▲ 56'
  6. B. Maritshe
  7. G. Baadjies
  8. K. Mogotlane
  9. T. Selemogo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
25Ghi được39
42Thủng lưới36
0.78Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu