Hungry Lions vs Platinum City Rovers
Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 3-2 Platinum City Rovers tại 1st Division, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 4, hòa 1, Platinum City Rovers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Sivos Training Centre Stadium, Kathu
- Trọng tài
- M. Kheswa
- Phong độ
- DDDLW Hungry Lions
- LLLDL Platinum City Rovers
- 5' O. Ncube 1-0
- 18' B. Maritshe 2-0
- 22' 2-1 J. Tshabalala
- 37' M. Khanyi 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ N. Mokgoshi ▼ E. Ramaja
- 46' ▲ S. Nkumane ▼ N. Zulu
- 46' ▲ Simiso Bophela ▼ T. Sebego
- 67' ▲ B. Dlamini ▼ N. Ndima
- 67' ▲ B. Kali ▼ M. Banda
- 68' 3-2 S. Ndlovu
- 71' ▲ M. Rapatsinyana ▼ M. Khanyi
- 80' ▲ M. Tau ▼ S. Muishond
- 84' ▲ A. Williams ▼ T. Mohlala
- 84' ▲ S. Makhubela ▼ M. Monaheng
- FT3-2
Đội hình
- G. Baadjies
- K. Mogotlane
- B. Maritshe
- M. Monaheng ▼ 84'
- K. Baxolise
- T. Masisi
- S. Muishond ▼ 80'
- O. Ncube
- T. Mohlala ▼ 84'
- A. Van Rooi
- M. Khanyi ▼ 71'
Dự bị 9
- M. Rapatsinyana ▲ 71'
- M. Tau ▲ 80'
- A. Williams ▲ 84'
- S. Makhubela ▲ 84'
- K. Kok
- P. Tlotlego
- R. Daniels
- T. Mongale
- T. Motlhacwi
- N. Zulu ▼ 46'
- O. Shaku
- S. Ndlovu
- P. Mofokeng
- T. Sebego ▼ 46'
- O. Manyisa
- M. Banda ▼ 67'
- E. Ramaja ▼ 46'
- M. Kunene
- N. Ndima ▼ 67'
- J. Tshabalala
Dự bị 9
- N. Mokgoshi ▲ 46'
- S. Nkumane ▲ 46'
- Simiso Bophela ▲ 46'
- B. Dlamini ▲ 67'
- B. Kali ▲ 67'
- B. Mbangwa
- K. Mashiane
- S. Moremi
- T. Motlafi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
31Ghi được22
29Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.71
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai12