Hungry Lions
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platinum City Rovers

Hungry Lions vs Platinum City Rovers

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-0 Platinum City Rovers tại 1st Division, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 4, hòa 1, Platinum City Rovers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Windhoek Draught Park Stadium, Kimberley
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
LLLDL Platinum City Rovers
  1. HT0-0
  2. 57' P. Tlotlego T. Selemogo
  3. 65' S. Nkumane R. Molopo
  4. 70' G. Vaaltyn R. Daniels
  5. 70' M. Khanyi J. Dondolo
  6. 76' M. Khanyi 1-0
  7. 84' V. Dinge K. Cwinyane
  8. 87' S. Zwane K. Zwane
  9. 90' M. Madela B. Dlamini
  10. FT1-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. K. Mogotlane
  3. J. Dondolo ▼ 70'
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. R. Daniels ▼ 70'
  7. S. Makhubela
  8. O. Modise
  9. S. Gamede
  10. T. Selemogo ▼ 57'
  11. K. Cwinyane ▼ 84'

Dự bị 9

  1. P. Tlotlego ▲ 57'
  2. G. Vaaltyn ▲ 70'
  3. M. Khanyi ▲ 70'
  4. V. Dinge ▲ 84'
  5. A. Mahapa
  6. G. Baadjies
  7. M. Tau
  8. R. van Neel
  9. T. Motlhacwi
Platinum City Rovers HLV: N. Mabhena
  1. S. Sithole
  2. O. Shaku
  3. S. Ndlovu
  4. L. Vilakazi
  5. N. Mokgoshi
  6. K. Zwane ▼ 87'
  7. S. Meveni
  8. B. Dlamini ▼ 90'
  9. E. Ramaja
  10. M. Kunene
  11. R. Molopo ▼ 65'

Dự bị 9

  1. S. Nkumane ▲ 65'
  2. S. Zwane ▲ 87'
  3. M. Madela ▲ 90'
  4. K. Mokaba
  5. L. Ndelu
  6. N. Nkosi
  7. P. Shozi
  8. W. Ndaba
  9. T. Mafuna

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
39Ghi được25
36Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu