Platinum City Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hungry Lions

Platinum City Rovers vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Platinum City Rovers 0-0 Hungry Lions tại 1st Division, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platinum City Rovers thắng 1, hòa 1, Hungry Lions thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Profert Olën Park, Potchefstroom
Trọng tài
T. Mkwanazi
Phong độ
LLLDL Platinum City Rovers
DDDLW Hungry Lions
  1. 30' K. Zwane S. Moremi
  2. HT0-0
  3. 46' A. Williams R. Daniels
  4. 46' S. Muishond J. Dondolo
  5. 63' N. Ndima M. Wagaba
  6. 75' M. Khanyi O. Ncube
  7. 78' B. Dlamini T. Malope
  8. 88' K. Cwinyane T. Mohlala
  9. FT0-0

Đội hình

Platinum City Rovers
  1. S. Nkomo
  2. O. Shaku
  3. S. Ndlovu
  4. L. Vilakazi
  5. P. Mofokeng
  6. N. Mokgoshi
  7. M. Wagaba ▼ 63'
  8. Simiso Bophela
  9. S. Moremi ▼ 30'
  10. M. Kunene
  11. T. Malope ▼ 78'

Dự bị 9

  1. K. Zwane ▲ 30'
  2. N. Ndima ▲ 63'
  3. B. Dlamini ▲ 78'
  4. E. Ramaja
  5. K. Luthuli
  6. K. Mokaba
  7. P. Madonsela
  8. S. Nkumane
  9. S. Sangweni
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. B. Cola
  2. A. Anoma
  3. K. Mogotlane
  4. J. Dondolo ▼ 46'
  5. K. Baxolise
  6. O. Ncube ▼ 75'
  7. R. Daniels ▼ 46'
  8. T. Mohlala ▼ 88'
  9. S. Makhubela
  10. T. Modise
  11. A. Van Rooi

Dự bị 9

  1. A. Williams ▲ 46'
  2. S. Muishond ▲ 46'
  3. M. Khanyi ▲ 75'
  4. K. Cwinyane ▲ 88'
  5. A. De Koker
  6. A. Mahapa
  7. G. Baadjies
  8. O. Modise
  9. P. Tlotlego

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
22Ghi được31
41Thủng lưới29
0.71Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu