Hungry Lions
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Platinum City Rovers

Hungry Lions vs Platinum City Rovers

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 4-0 Platinum City Rovers tại 1st Division, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 4, hòa 1, Platinum City Rovers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 18
Sân vận động
Sivos Training Centre Stadium, Kathu
Trọng tài
M. Mabuto
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
LLLDL Platinum City Rovers
  1. 4' A. Van Rooi 1-0
  2. 9' R. Daniels 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' L. Vilakazi T. Letlhake
  5. 57' S. Ndlovu L. Mojela
  6. 59' R. Daniels 3-0
  7. 63' T. Mokgobo A. Van Rooi
  8. 65' O. Manyisa T. Ntlaba
  9. 65' T. Sodi S. Shiba
  10. 76' S. Muishond 4-0
  11. 80' A. Williams R. Daniels
  12. 80' F. Ogbonna P. Tlotlego
  13. 80' V. Wana S. Muishond
  14. 82' L. Zulu E. Mokwana
  15. 90'+3 T. Manyathela A. De Koker
  16. FT4-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. T. Mohui
  2. K. Mogotlane
  3. M. Tau
  4. B. Maritshe
  5. A. De Koker ▼ 90'
  6. M. Monaheng
  7. S. Muishond ▼ 80'
  8. R. Daniels ▼ 80'
  9. A. Mahapa
  10. A. Van Rooi ▼ 63'
  11. P. Tlotlego ▼ 80'

Dự bị 9

  1. T. Mokgobo ▲ 63'
  2. A. Williams ▲ 80'
  3. F. Ogbonna ▲ 80'
  4. V. Wana ▲ 80'
  5. T. Manyathela ▲ 90'
  6. G. Baadjies
  7. K. Kok
  8. T. Mohlala
  9. K. Baxolise
Platinum City Rovers HLV: A. Sutton
  1. T. Mabitsela
  2. P. Mofokeng
  3. L. Mashele
  4. T. Ntlaba ▼ 65'
  5. M. Wagaba
  6. L. Mojela ▼ 57'
  7. T. Letlhake ▼ 57'
  8. E. Mokwana ▼ 82'
  9. Z. Mtshweni
  10. S. Shiba ▼ 65'
  11. T. Nkoana

Dự bị 9

  1. L. Vilakazi ▲ 57'
  2. S. Ndlovu ▲ 57'
  3. O. Manyisa ▲ 65'
  4. T. Sodi ▲ 65'
  5. L. Zulu ▲ 82'
  6. M. Khanyi
  7. N. Ngcobo
  8. S. Nkumane
  9. T. Malefetse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
28Ghi được34
29Thủng lưới50
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu