NK Brežice 1919
7 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Drava Ptuj (2004)

NK Brežice 1919 vs NK Drava Ptuj (2004)

Tỷ số chung cuộc: NK Brežice 1919 7-1 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Brežice 1919 thắng 3, hòa 0, NK Drava Ptuj (2004) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Brežice, Brežice
Trọng tài
M. Čontala
Phong độ
LLLLD NK Brežice 1919
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
  1. 9' 0-1 S. Šlak
  2. 27' M. Mrvič N. Regovič
  3. 45' D. Brkić 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Brekalo H. Muzaferović
  6. 46' K. Tassin R. Nanitelamio
  7. 57' T. Hanžek11m 2-1
  8. 60' M. Mrvič 3-1
  9. 63' A. Ruedl 4-1
  10. 67' B. Baligač V. Miljanić
  11. 71' A. Ruedl 5-1
  12. 76' T. Brkić D. Brkić
  13. 78' A. Ruedl 6-1
  14. 79' M. Penič A. Ploj
  15. 79' P. Pivko S. Šlak
  16. 85' A. Ruedl 7-1
  17. 86' M. Smiljanić B. Perišić
  18. 86' N. Geč M. Kordić-Gružić
  19. FT7-1

Đội hình

NK Brežice 1919 HLV: D. Vegel
  1. T. Banić
  2. Z. Kocjančič
  3. H. Muzaferović ▼ 46'
  4. F. Sivonjić
  5. T. Hanžek
  6. M. Šantek
  7. A. Ruedl
  8. N. Regovič ▼ 27'
  9. B. Perišić ▼ 86'
  10. M. Kordić-Gružić ▼ 86'
  11. D. Brkić ▼ 76'

Dự bị 9

  1. M. Mrvič ▲ 27'
  2. I. Brekalo ▲ 46'
  3. T. Brkić ▲ 76'
  4. M. Smiljanić ▲ 86'
  5. N. Geč ▲ 86'
  6. A. Grant
  7. L. Urek
  8. P. Štajcer
  9. L. Grešak
NK Drava Ptuj (2004) HLV: F. Fridl
  1. L. Čeh
  2. T. Trajkovski
  3. R. Nanitelamio ▼ 46'
  4. S. Šlak ▼ 79'
  5. F. Šlamberger
  6. A. Melvan
  7. A. Štornik
  8. J. Jelerčić
  9. J. Korošec
  10. A. Ploj ▼ 79'
  11. V. Miljanić ▼ 67'

Dự bị 5

  1. K. Tassin ▲ 46'
  2. B. Baligač ▲ 67'
  3. M. Penič ▲ 79'
  4. P. Pivko ▲ 79'
  5. F. Starič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
32Ghi được33
71Thủng lưới114
1Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu