NK Drava Ptuj (2004)
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Brežice 1919

NK Drava Ptuj (2004) vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 2-4 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 3, hòa 0, NK Brežice 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 10
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
M. Podgoršek
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 24' 0-1 N. Gradišar
  2. 29' S. Kliton 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Mrvič B. Perišić
  5. 48' 1-2 N. Gradišar
  6. 57' 1-3 N. Gradišar
  7. 66' P. Mendy F. Janežić
  8. 71' Kelvin Costa N. Gradišar
  9. 76' N. Drevenšek 2-3
  10. 82' R. Gorenc I. Brekalo
  11. 86' R. Šabeder F. Šlamberger
  12. 90'+3 N. Geč S. Lesjak
  13. 90'+1 2-4 R. Gorenc
  14. FT2-4

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: P. Ognjenović
  1. A. Vršič
  2. A. Rogina
  3. F. Šlamberger ▼ 86'
  4. Ž. Dobnik
  5. N. Đuran
  6. M. Penič
  7. A. Kahrimanovic
  8. N. Drevenšek
  9. S. Rogina
  10. F. Janežić ▼ 66'
  11. S. Kliton

Dự bị 3

  1. P. Mendy ▲ 66'
  2. R. Šabeder ▲ 86'
  3. M. Petrovič
NK Brežice 1919 HLV: I. Kapušin
  1. V. Goričar
  2. Z. Kocjančič
  3. M. Vujčić
  4. F. Sivonjić
  5. M. Femec
  6. M. Krašovic
  7. I. Brekalo ▼ 82'
  8. N. Gradišar ▼ 71'
  9. S. Lesjak ▼ 90'
  10. B. Perišić ▼ 46'
  11. D. Brkić

Dự bị 7

  1. M. Mrvič ▲ 46'
  2. Kelvin Costa ▲ 71'
  3. R. Gorenc ▲ 82'
  4. N. Geč ▲ 90'
  5. A. Mrežar
  6. A. Ruedl
  7. M. Mitrović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
33Ghi được32
114Thủng lưới71
0.94Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu