NK Drava Ptuj (2004)
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
NK Brežice 1919

NK Drava Ptuj (2004) vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 5-1 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 30 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 3, hòa 0, NK Brežice 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
S. Veselič
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 14' N. Haljeta 1-0
  2. 19' J. Novak 2-0
  3. 27' L. Grajfoner 3-0
  4. 33' 3-1 M. Felja
  5. HT3-1
  6. 46' A. Melvan J. Dedić
  7. 46' M. Brest J. Novak
  8. 46' N. Adamič F. Soldo
  9. 53' M. Marcius 4-1
  10. 63' L. Filip D. Božič
  11. 66' P. Turković S. Šlak
  12. 74' M. Predanič L. Duvnjak
  13. 83' M. Marcius 5-1
  14. FT5-1

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: M. Vugdalić
  1. Ž. Hrastnik
  2. M. Rešek
  3. S. Šlak ▼ 66'
  4. F. Šlamberger
  5. M. Bajrami
  6. L. Petek
  7. L. Grajfoner
  8. J. Dedić ▼ 46'
  9. M. Marcius
  10. J. Novak ▼ 46'
  11. N. Haljeta

Dự bị 7

  1. A. Melvan ▲ 46'
  2. M. Brest ▲ 46'
  3. P. Turković ▲ 66'
  4. A. Kačinari
  5. A. Milić
  6. M. Kene
  7. G. Joury
NK Brežice 1919 HLV: V. Butorac
  1. T. Kruljac
  2. P. Dodig
  3. P. Vidmar
  4. I. Modrić
  5. V. Veneti
  6. M. Felja
  7. M. Soldo
  8. R. Drugovič
  9. D. Božič ▼ 63'
  10. F. Soldo ▼ 46'
  11. L. Duvnjak ▼ 74'

Dự bị 7

  1. N. Adamič ▲ 46'
  2. L. Filip ▲ 63'
  3. M. Predanič ▲ 74'
  4. J. Ašič
  5. J. Hervol
  6. L. Lekaj
  7. M. Komljenović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Koper
20 42 - 13 +29 44
2
Gorica
20 40 - 22 +18 41
3
NK Radomlje
20 48 - 23 +25 40
4
Nafta
20 45 - 24 +21 37
5
NK Fužinar
20 35 - 22 +13 37
6
NK Krško
20 37 - 25 +12 31
7
Krka
20 31 - 32 -1 31
8
ND Bilje
20 28 - 25 +3 29
9
NK Dob
20 37 - 35 +2 29
10
NK Dekani
20 29 - 40 -11 24
11
NK Drava Ptuj (2004)
20 28 - 34 -6 21
12
Beltinci
20 20 - 36 -16 20
13
NK Brda
20 22 - 38 -16 19
14
NK Brežice 1919
20 13 - 29 -16 16
15
NK Rogaška
20 16 - 47 -31 14
16
NK Dravograd
20 23 - 49 -26 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
28Ghi được14
34Thủng lưới31
1.4Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu