NK Brežice 1919
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Drava Ptuj (2004)

NK Brežice 1919 vs NK Drava Ptuj (2004)

Tỷ số chung cuộc: NK Brežice 1919 1-5 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Brežice 1919 thắng 3, hòa 0, NK Drava Ptuj (2004) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Phong độ
LLLLD NK Brežice 1919
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
  1. 33' 0-1 Andraž Kolar
  2. 44' 0-2 R. Pirtovšek
  3. HT0-2
  4. 49' 0-3 J. Bizjak
  5. 53' I. Cuffaro M. Fanimo
  6. 55' 0-4 J. Šporn11m
  7. 57' Lee Jin Hyun E. Horvat
  8. 61' N. Čeh R. Pirtovšek
  9. 66' M. Predanič Ž. Jurečič
  10. 68' Lee Jin Hyun 1-4
  11. 72' S. Sešlar Andraž Kolar
  12. 84' 1-5 I. Cuffaro
  13. 89' E. Selimovič A. Kodelič
  14. FT1-5

Đội hình

NK Brežice 1919 HLV: I. Kapušin
  1. J. Račič
  2. M. Kramarić
  3. D. Urbanč
  4. M. Jakolić
  5. J. Babnik
  6. M. Felja
  7. Ž. Jurečič ▼ 66'
  8. R. Drugovič
  9. D. Božič
  10. A. Kodelič ▼ 89'
  11. E. Horvat ▼ 57'

Dự bị 7

  1. Lee Jin Hyun ▲ 57'
  2. M. Predanič ▲ 66'
  3. E. Selimovič ▲ 89'
  4. K. Lokar
  5. M. Mirkac
  6. N. Travnikar
  7. M. Mirt
NK Drava Ptuj (2004) HLV: S. Sešlar
  1. A. Šeliga
  2. M. Rešek
  3. D. Lonzarič
  4. R. Pirtovšek ▼ 61'
  5. Andraž Kolar ▼ 72'
  6. J. Šporn
  7. L. Petek
  8. L. Lovenjak
  9. M. Fanimo ▼ 53'
  10. J. Bizjak
  11. T. Mate

Dự bị 7

  1. I. Cuffaro ▲ 53'
  2. N. Čeh ▲ 61'
  3. S. Sešlar ▲ 72'
  4. Anej Kolar
  5. M. Kukovec
  6. Ž. Hrastnik
  7. T. Martić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Bravo
30 70 - 28 +42 69
2
NK Tabor Sežana
30 59 - 22 +37 63
3
NK Radomlje
30 71 - 38 +33 59
4
Krka
30 59 - 41 +18 54
5
Nafta
30 52 - 35 +17 50
6
NK Fužinar
30 46 - 34 +12 48
7
NK Drava Ptuj (2004)
30 49 - 35 +14 45
8
NK Dob
30 46 - 42 +4 40
9
ND Bilje
30 33 - 54 -21 36
10
NK Rogaška
30 35 - 50 -15 34
11
Beltinci
30 35 - 57 -22 31
12
NK Brda
30 35 - 46 -11 29
13
NK Dekani
30 44 - 65 -21 28
14
NK Brežice 1919
30 32 - 52 -20 26
15
Ilirija
30 33 - 65 -32 26
16
Ankaran Hrvatini
30 27 - 62 -35 22

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được49
52Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu