NK Drava Ptuj (2004)
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Dekani

NK Drava Ptuj (2004) vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 0-1 NK Dekani tại 2. SNL, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 4, hòa 1, NK Dekani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
D. Sabani
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
WLLDD NK Dekani
  1. 40' 0-1 Ž. Perhavec
  2. HT0-1
  3. 46' G. Zorko H. Ibrahimovic
  4. 58' M. Kraner L. Čeh
  5. 58' N. Đuran V. Vogrinec
  6. 72' B. Baligač M. Penič
  7. 72' P. Pivko A. Kahrimanovic
  8. 72' R. Jakomin R. Piciga
  9. 85' Ž. Krušič S. Kliton
  10. 89' E. Hadžić A. Marković
  11. 89' M. Klavora A. Kastrati
  12. 90'+2 T. Zonta E. Galina
  13. FT0-1

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: A. Kvas
  1. L. Čeh ▼ 58'
  2. V. Vogrinec ▼ 58'
  3. U. Poljanec
  4. A. Rogina
  5. F. Šlamberger
  6. Ž. Dobnik
  7. M. Penič ▼ 72'
  8. A. Kahrimanovic ▼ 72'
  9. N. Drevenšek
  10. S. Rogina
  11. S. Kliton ▼ 85'

Dự bị 7

  1. M. Kraner ▲ 58'
  2. N. Đuran ▲ 58'
  3. B. Baligač ▲ 72'
  4. P. Pivko ▲ 72'
  5. Ž. Krušič ▲ 85'
  6. A. Vršič
  7. R. Šabeder
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. R. Nicoletti
  2. L. Vranješ
  3. E. Galina ▼ 90'
  4. M. Babič
  5. J. Koprivica
  6. A. Marković ▼ 89'
  7. Ž. Perhavec
  8. R. Ljutić
  9. H. Ibrahimovic ▼ 46'
  10. A. Kastrati ▼ 89'
  11. R. Piciga ▼ 72'

Dự bị 7

  1. G. Zorko ▲ 46'
  2. R. Jakomin ▲ 72'
  3. E. Hadžić ▲ 89'
  4. M. Klavora ▲ 89'
  5. T. Zonta ▲ 90'
  6. A. Jurca
  7. N. Stanojević

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
33Ghi được32
114Thủng lưới39
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu