NK Dekani
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Drava Ptuj (2004)

NK Dekani vs NK Drava Ptuj (2004)

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 3-1 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 5, hòa 1, NK Drava Ptuj (2004) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
D. Perić
Phong độ
WLLDD NK Dekani
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
  1. 40' L. Stepančič 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' M. Kene N. Vajda
  4. 63' L. Stepančič 2-0
  5. 64' Ž. Perhavec Ž. Nikolić
  6. 68' P. Matošević A. Ahmetović
  7. 73' M. Brest T. Nelson
  8. 73' 2-1 N. Haljeta
  9. 76' D. Vidaković Ž. Ovsenek
  10. 80' M. Verunica 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

NK Dekani HLV: E. Kržišnik
  1. Z. Cvetkovič
  2. L. Vranješ
  3. M. Babič
  4. Ž. Nikolić ▼ 64'
  5. Ž. Ovsenek ▼ 76'
  6. D. Angov
  7. M. Verunica
  8. A. Zyba
  9. L. Stepančič
  10. K. Sredojevič
  11. A. Ahmetović ▼ 68'

Dự bị 7

  1. Ž. Perhavec ▲ 64'
  2. P. Matošević ▲ 68'
  3. D. Vidaković ▲ 76'
  4. E. Hadžić
  5. E. Hasić
  6. J. Vitezica
  7. G. Pribac
NK Drava Ptuj (2004) HLV: M. Vugdalić
  1. Ž. Hrastnik
  2. M. Rešek
  3. T. Nelson ▼ 73'
  4. M. Bajrami
  5. A. Melvan
  6. N. Vajda ▼ 61'
  7. L. Grajfoner
  8. M. Marcius
  9. J. Novak
  10. T. Mate
  11. N. Haljeta

Dự bị 7

  1. M. Kene ▲ 61'
  2. M. Brest ▲ 73'
  3. D. Strah
  4. F. Šlamberger
  5. J. Razgoršek
  6. A. Kačinari
  7. A. Milić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Koper
20 42 - 13 +29 44
2
Gorica
20 40 - 22 +18 41
3
NK Radomlje
20 48 - 23 +25 40
4
Nafta
20 45 - 24 +21 37
5
NK Fužinar
20 35 - 22 +13 37
6
NK Krško
20 37 - 25 +12 31
7
Krka
20 31 - 32 -1 31
8
ND Bilje
20 28 - 25 +3 29
9
NK Dob
20 37 - 35 +2 29
10
NK Dekani
20 29 - 40 -11 24
11
NK Drava Ptuj (2004)
20 28 - 34 -6 21
12
Beltinci
20 20 - 36 -16 20
13
NK Brda
20 22 - 38 -16 19
14
NK Brežice 1919
20 13 - 29 -16 16
15
NK Rogaška
20 16 - 47 -31 14
16
NK Dravograd
20 23 - 49 -26 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
29Ghi được28
40Thủng lưới34
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu