NK Dekani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Drava Ptuj (2004)

NK Dekani vs NK Drava Ptuj (2004)

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-1 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 5, hòa 1, NK Drava Ptuj (2004) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
M. Podgoršek
Phong độ
WLLDD NK Dekani
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
  1. 24' L. Vranješ J. Vitezica
  2. HT0-0
  3. 57' N. Kašiković R. Piciga
  4. 57' R. Jakomin R. Šolaja
  5. 57' I. Quintana A. Kahrimanovic
  6. 63' 0-1 S. Rogina
  7. 67' F. Muhammad R. Frešer
  8. 67' G. Zorko L. Vranješ
  9. 71' F. Šlamberger S. Rogina
  10. 87' N. Drevenšek S. Dodlek
  11. FT0-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. J. Vitezica ▼ 24'
  3. R. Šolaja ▼ 57'
  4. A. Močič
  5. M. Klavora
  6. M. Babič
  7. R. Frešer ▼ 67'
  8. A. Zyba
  9. Ž. Perhavec
  10. M. Kene
  11. R. Piciga ▼ 57'

Dự bị 7

  1. L. Vranješ ▲ 24'
  2. N. Kašiković ▲ 57'
  3. R. Jakomin ▲ 57'
  4. F. Muhammad ▲ 67'
  5. G. Zorko ▲ 67'
  6. T. Zonta
  7. I. Nenezič
NK Drava Ptuj (2004) HLV: J. Arsić
  1. M. Klasinc
  2. J. Gassmann
  3. A. Rogina
  4. D. Kryeziu
  5. S. Lukic-Grancic
  6. L. Martinčević
  7. S. Dodlek ▼ 87'
  8. A. Kahrimanovic ▼ 57'
  9. S. Rogina ▼ 71'
  10. M. Bah
  11. M. Marcius

Dự bị 4

  1. I. Quintana ▲ 57'
  2. F. Šlamberger ▲ 71'
  3. N. Drevenšek ▲ 87'
  4. A. Milić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu27
26Ghi được42
45Thủng lưới47
1.04Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu