NK Dekani
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Drava Ptuj (2004)

NK Dekani vs NK Drava Ptuj (2004)

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 1-2 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 5, hòa 1, NK Drava Ptuj (2004) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
M. Matoša
Phong độ
WLLDD NK Dekani
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
  1. HT0-0
  2. 46' A. Zyba Ž. Perhavec
  3. 46' N. Stanojević J. Koprivica
  4. 46' A. Kahrimanovic A. Rogina
  5. 69' E. Hadžić R. Piciga
  6. 69' R. Jakomin T. Jurman
  7. 72' N. Stanojević 1-0
  8. 83' T. Zonta N. Stanojević
  9. 88' 1-1 N. Ivančević
  10. 90'+3 1-2 L. Lovenjak
  11. FT1-2

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. J. Vitezica
  3. G. Zorko
  4. L. Vranješ
  5. M. Klavora
  6. T. Jurman ▼ 69'
  7. M. Babič
  8. J. Koprivica ▼ 46'
  9. Ž. Perhavec ▼ 46'
  10. K. Meštrić
  11. R. Piciga ▼ 69'

Dự bị 7

  1. A. Zyba ▲ 46'
  2. N. Stanojević ▲ 46'
  3. E. Hadžić ▲ 69'
  4. R. Jakomin ▲ 69'
  5. T. Zonta ▲ 83'
  6. R. Ljutić
  7. R. Nicoletti
NK Drava Ptuj (2004) HLV: P. Ognjenović
  1. M. Mikulić
  2. N. Gajić
  3. A. Rogina ▼ 46'
  4. D. Kryeziu
  5. F. Šlamberger
  6. I. Kralj
  7. E. Nikpalj
  8. N. Ivančević
  9. L. Lovenjak
  10. M. Bah
  11. I. Jevremovic

Dự bị 6

  1. A. Kahrimanovic ▲ 46'
  2. M. Sekulić
  3. N. Drevenšek
  4. N. Erhatič
  5. S. Rogina
  6. S. Kliton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
32Ghi được33
39Thủng lưới114
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu