Nafta
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Bravo

Nafta vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: Nafta 3-2 NK Bravo tại 2. SNL, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 2, hòa 2, NK Bravo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 7
Phong độ
DLLLW Nafta
DDLWD NK Bravo
  1. 34' 0-1 D. Brekalo
  2. HT0-1
  3. 55' 0-2 M. Nukić
  4. 58' D. Cvrtila S. Ostrek
  5. 58' D. Željko 1-2
  6. 59' Jaka Ihbeisheh A. Jašaragič
  7. 73' I. Prahić 2-2
  8. 73' A. Ploj D. Željko
  9. 77' M. Roginić 3-2
  10. 80' M. Križan M. Đajič
  11. 80' M. Turkuš N. Salaj
  12. 90' D. Čekovski M. Roginić
  13. FT3-2

Đội hình

Nafta HLV: F. Fridl
  1. F. Raduha
  2. I. Prahić
  3. Ž. Živko
  4. L. Šeruga
  5. M. Novinic
  6. R. Paku
  7. M. Malešević
  8. S. Ostrek ▼ 58'
  9. V. Vinko
  10. D. Željko ▼ 73'
  11. M. Roginić ▼ 90'

Dự bị 7

  1. D. Cvrtila ▲ 58'
  2. A. Ploj ▲ 73'
  3. D. Čekovski ▲ 90'
  4. A. Vaš
  5. B. Grabant
  6. J. Valentić
  7. P. Vöröš
NK Bravo HLV: D. Grabič
  1. I. Vekič
  2. D. Brekalo
  3. Ž. Trontelj
  4. N. Salaj ▼ 80'
  5. L. Žinko
  6. O. Agboyi
  7. D. Jugovar
  8. M. Nukić
  9. M. Đajič ▼ 80'
  10. A. Jašaragič ▼ 59'
  11. A. Kurtovič

Dự bị 7

  1. Jaka Ihbeisheh ▲ 59'
  2. M. Križan ▲ 80'
  3. M. Turkuš ▲ 80'
  4. A. Palamar
  5. J. Vošnjak
  6. L. Piskule
  7. M. Zemljak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Bravo
30 70 - 28 +42 69
2
NK Tabor Sežana
30 59 - 22 +37 63
3
NK Radomlje
30 71 - 38 +33 59
4
Krka
30 59 - 41 +18 54
5
Nafta
30 52 - 35 +17 50
6
NK Fužinar
30 46 - 34 +12 48
7
NK Drava Ptuj (2004)
30 49 - 35 +14 45
8
NK Dob
30 46 - 42 +4 40
9
ND Bilje
30 33 - 54 -21 36
10
NK Rogaška
30 35 - 50 -15 34
11
Beltinci
30 35 - 57 -22 31
12
NK Brda
30 35 - 46 -11 29
13
NK Dekani
30 44 - 65 -21 28
14
NK Brežice 1919
30 32 - 52 -20 26
15
Ilirija
30 33 - 65 -32 26
16
Ankaran Hrvatini
30 27 - 62 -35 22

So sánh

30Trận đấu30
52Ghi được70
35Thủng lưới28
1.73Bàn thắng mỗi trận2.33
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu