NK Bravo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Nafta

NK Bravo vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-3 Nafta tại 1. SNL, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 3, hòa 2, Nafta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Phong độ
DDLWD NK Bravo
DLLLW Nafta
  1. 7' 0-1 L. Pihler · L. Kambic
  2. 41' A. Jasaragic
  3. HT0-1
  4. 46' G. Jovan M. Fogec
  5. 46' M. Simonic E. Ostrc
  6. 49' J. Zorica
  7. 52' M. Nzuzi
  8. 56' A. Pihler M. Ogwuche
  9. 67' S. Omrani L. Pihler
  10. 69' J. Arinze J. Stankovic
  11. 69' R. Kopatin A. Jakupovic
  12. 76' J. Arinze
  13. 77' 0-2 A. Marosa
  14. 79' A. Pecar D. Omoregie
  15. 84' A. Ferreira J. Zorica
  16. 90'+6 S. Omrani
  17. 90' 0-3 A. Ferreira · A. Marosa
  18. FT0-3

Đội hình

NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 22B. Maticic
  2. 21L. Stravs
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 68M. Nzuzi
  5. 14E. Ostrc▼ 46'
  6. 95M. Fogec▼ 46'
  7. 7D. Omoregie▼ 79'
  8. 8S. Nuhanovic
  9. 11O. Mazie
  10. 10J. Stankovic▼ 69'
  11. 9A. Jakupovic▼ 69'

Dự bị 9

  1. 77M. Rozman
  2. 12L. Dakic
  3. 31V. Bozic
  4. 24G. Jovan▲ 46'
  5. 75A. Pecar▲ 79'
  6. 17J. Arinze▲ 69'
  7. 35R. Kopatin▲ 69'
  8. 42A. Kumer Celik
  9. 99M. Simonic▲ 46'
Nafta HLV: Gonzalo Escudero
  1. 1L. Erjavsek
  2. 23L. Kambic
  3. 2R. Pirtovsek
  4. 98A. Dragoner
  5. 33L. Poredos
  6. 10L. Pihler▼ 67'
  7. 41K. Lavrencic
  8. 8M. Ogwuche▼ 56'
  9. 7J. Zorica▼ 84'
  10. 17A. Marosa
  11. 11A. Jasaragic

Dự bị 9

  1. 22N. Ajhmajer
  2. 29T. Gorenc Stankovic
  3. 99A. Micic
  4. 18A. Pihler▲ 56'
  5. 49M. Habjanic
  6. 20A. Ferreira▲ 84'
  7. 51Z. Kosi
  8. 77D. Brumec
  9. 21S. Omrani▲ 67'

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
11Ghi được16
13Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu