Nafta vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: Nafta 0-1 NK Bravo tại 1. SNL, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 1, hòa 2, NK Bravo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Športni park Lendava, Lendava
- Phong độ
- DLLLW Nafta
- DDLWD NK Bravo
- 8' 0-1 V. Baboula
- 23' N. Jaksic
- 45' J. Stankovic
- HT0-1
- 53' ▲ L. Božičković ▼ D. Csóka
- 61' ▲ T. Kljun ▼ D. Brkić
- 61' ▲ M. Poplatnik ▼ J. Stanković
- 64' A. Dragoner
- 73' S. Nuhanovic
- 76' V. Gidado
- 79' M. Poplatnik
- 82' ▲ M. Španring ▼ V. Baboula
- 90'+1 K. Toibibou
- 90'+1 S. Szalay
- FT0-1
Đội hình
- 31Ž. Mauricio
- 4Z. Lesjak
- 22K. Tojčić
- 3A. Marinič
- 98Á. Drágoner
- 18A. Pihler
- 6D. Hrka
- 17D. Csóka ▼ 53'
- 77S. Szalay
- 10D. Brkić ▼ 61'
- 23Z. Kálnoki-Kis
Dự bị 11
- 8L. Božičković ▲ 53'
- 25T. Kljun ▲ 61'
- 12M. Škrbič
- 16J. Mutvar
- 19B. Sintič
- 20I. Batričević
- 24P. Dumić
- 26H. Georgievski
- 40L. Jurovic
- 41K. Lavrencic
- 90Z. Senkó
- 31M. Orbanić
- 50N. Jakšić
- 24G. Jovan
- 4A. N'Guessan
- 23K. Toibibou
- 8S. Nuhanović
- 40V. Gidado
- 10M. Pečar
- 30J. Stanković ▼ 61'
- 11V. Baboula ▼ 82'
- 17M. Ivanšek
Dự bị 10
- 15M. Poplatnik ▲ 61'
- 5M. Španring ▲ 82'
- 3C. Atemona
- 13U. Likar
- 73B. Buljan
- 19I. Delić
- 22M. Baturina
- 25T. Šabotić
- 27D. Stojanoski
- 35R. Kopatin
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
67Ghi được83
88Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai35