Mura vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: Mura 0-1 FC Koper tại 1. SNL, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 1, FC Koper thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- LDWWW FC Koper
- 18' K. Kurtovic
- 27' F. Sana
- 32' L. Gucek
- 42' S. Butic
- 43' F. Tomek
- HT0-0
- 46' ▲ F. Jevsenak ▼ F. Sana
- 46' ▲ L. Bobicanec ▼ S. Butic
- 46' ▲ I. Petrisot ▼ L. Stulac
- 55' ▲ A. Ruedl ▼ B. Adrovic
- 55' ▲ I. Matondo ▼ D. Bangaly
- 59' A. Zalaznik
- 81' ▲ R. Beric ▼ L. Rimac
- 84' ▲ M. Ascic ▼ N. Kasalo
- 84' ▲ A. Kozar ▼ N. Kouter
- 88' ▲ K. Trdin ▼ A. Zalaznik
- 90' 0-1 R. Beric · A. Roncal
- FT0-1
Đội hình
- 25A. Golubovic
- 2F. Sana▼ 46'
- 4I. Jelic
- 7N. Kasalo▼ 84'
- 10N. Kouter▼ 84'
- 18A. Zalaznik▼ 88'
- 21Z. Petrovic
- 24L. Kitin
- 26B. Proleta
- 30K. Kurtovic
- 47S. Butic▼ 46'
Dự bị 11
- 33Z. Fermisek
- 81N. Antonic
- 3A. Zeljkovic
- 5F. Jevsenak▲ 46'
- 8L. Bobicanec▲ 46'
- 9M. Ascic▲ 84'
- 14A. Kozar▲ 84'
- 17K. Trdin▲ 88'
- 20S. Seckar
- 23J. Kovacic
- 49P. Pfeifer
- 1L. Bas
- 18G. Agyemang
- 5F. Backulja
- 29L. Gucek
- 47A. Roncal
- 25D. Bangaly▼ 55'
- 6F. Tomek
- 86S. Surdanovic
- 4L. Stulac▼ 46'
- 10L. Rimac▼ 81'
- 26B. Adrovic▼ 55'
Dự bị 11
- 28L. Jovanovic
- 12T. Kroselj
- 3F. Hartherz
- 95N. Simon
- 16B. P. Kerma
- 17A. Sutalo
- 9R. Beric▲ 81'
- 27A. Ruedl▲ 55'
- 45I. Matondo▲ 55'
- 99K. Manseri
- 11I. Petrisot▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 7 - 5 | +2 | 12 | |
| 3 | 8 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 5 | 8 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 15 | -4 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu13
10Ghi được16
19Thủng lưới14
1.11Bàn thắng mỗi trận1.23
1Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai13