FC Koper
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

FC Koper vs Mura

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 0-0 Mura tại 1. SNL, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 1, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
LWLLD Mura
  1. 10' Ahmed Franck Sidibe
  2. 35' Edin Julardžija
  3. 39' Ahmed Franck Sidibe
  4. 39' Ahmed Franck Sidibe
  5. HT0-0
  6. 46' D. Popovič P. Petriško
  7. 46' I. Matondo N. Omladič
  8. 59' K. Pučko S. Juncaj
  9. 59' S. Spiridonović E. Julardžija
  10. 78' A. Maroša D. Vizinger
  11. 78' M. Strajnar T. Ščernjavič
  12. 86' D. Jurić N. Burić
  13. 89' V. Zogos Diogo Bezerra
  14. FT0-0

Đội hình

FC Koper Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 32V. Mijailović
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 48A. Sidibé
  5. 23S. Jovanović
  6. 33F. Tomek
  7. 35D. Lovrić
  8. 21N. Omladič▼ 46'
  9. 17P. Petriško▼ 46'
  10. 10O. El Manssouri
  11. 30N. Burić▼ 86'

Dự bị 12

  1. 22D. Popovič▲ 46'
  2. 45I. Matondo▲ 46'
  3. 11D. Jurić▲ 86'
  4. 2M. Pabai
  5. 5I. Bacha
  6. 6A. Mukadas
  7. 18A. Zalaznik
  8. 73L. Baš
  9. 24D. Simčić
  10. 25T. Bonaca
  11. 26G. Groznica
  12. 28D. Ivkič
Mura Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 11M. Miloš
  3. 4K. Cipot
  4. 26B. Proleta
  5. 21T. Ščernjavič▼ 78'
  6. 30A. Kurtovič
  7. 8S. Nuhanović
  8. 18E. Julardžija▼ 59'
  9. 7S. Juncaj▼ 59'
  10. 29D. Vizinger▼ 78'
  11. 19Diogo Bezerra▼ 89'

Dự bị 10

  1. 3K. Pučko▲ 59'
  2. 10S. Spiridonović▲ 59'
  3. 17A. Maroša▲ 78'
  4. 32M. Strajnar▲ 78'
  5. 23V. Zogos▲ 89'
  6. 1F. Kolić
  7. 9M. Maruško
  8. 12H. Olson
  9. 25A. Zulić
  10. 70G. Kurež

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu48
97Ghi được65
58Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu