Mura vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: Mura 1-3 FC Koper tại 1. SNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 1, FC Koper thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- LDWWW FC Koper
- 16' 0-1 D. Jurić
- 28' 0-2 J. Mboyo
- 36' D. Vizinger 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ J. Pišek ▼ J. Domjan
- 46' ▲ P. Petriško ▼ D. Popovič
- 46' ▲ D. Bohar ▼ I. Matondo
- 50' 1-3 P. Petriško
- 60' ▲ A. Maroša ▼ Ž. Laci
- 75' ▲ R. Murić ▼ Ž. Petrovič
- 80' ▲ E. Julardžija ▼ M. Vrbanec
- 85' ▲ D. Ivkič ▼ N. Omladič
- 85' ▲ E. Jelenič ▼ K. Manseri
- 90'+2 ▲ A. Zalaznik ▼ J. Mboyo
- FT1-3
Đội hình
- 43A. Strajnar
- 5L. Sadriu
- 15Ž. Laci▼ 60'
- 26B. Proleta
- 21Ž. Petrovič▼ 75'
- 77M. Vrbanec▼ 80'
- 30A. Kurtovič
- 6A. Antolin
- 2F. Sana
- 25J. Domjan▼ 46'
- 29D. Vizinger
Dự bị 9
- 7J. Pišek▲ 46'
- 17A. Maroša▲ 60'
- 9R. Murić▲ 75'
- 10E. Julardžija▲ 80'
- 8F. Mlinar
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 18N. Jovićević
- 33A. Kumer
- 31M. Jurhar
- 15M. Mittendorfer
- 2M. Pabai
- 21N. Omladič▼ 85'
- 22D. Popovič▼ 46'
- 99K. Manseri▼ 85'
- 80J. Mboyo▼ 90'
- 23S. Jovanović
- 48A. Sidibé
- 11D. Jurić
- 45I. Matondo▼ 46'
Dự bị 10
- 17P. Petriško▲ 46'
- 39D. Bohar▲ 46'
- 28D. Ivkič▲ 85'
- 77E. Jelenič▲ 85'
- 18A. Zalaznik▲ 90'
- 14R. Silajdžić
- 25T. Bonaca
- 26G. Groznica
- 34A. Zulić
- 73L. Baš
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu55
65Ghi được97
66Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai53