NK Aluminij vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-0 Primorje tại 1. SNL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 1, hòa 2, Primorje thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 35
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- LWLWD Primorje
- 15' G. Pecnik
- 20' M. Gulic
- 34' N. Jermol
- HT0-0
- 46' ▲ H. Kadric ▼ F. Dzevahiric
- 46' ▲ S. Jovanovic ▼ N. Prosen
- 46' ▲ Z. Besir ▼ M. Zavnik
- 61' ▲ B. Feta ▼ J. Pejic
- 61' ▲ V. Koderman ▼ B. Petrisko
- 61' ▲ A. Stamenkovic ▼ N. Koren
- 67' ▲ I. Rafiu ▼ M. Gulic
- 73' ▲ M. Schaubach ▼ G. Pecnik
- 73' ▲ T. Modric ▼ S. Rogina
- 76' ▲ D. Bameyi ▼ M. Bagnack
- FT0-0
Đội hình
- 97F. Raduha
- 88U. Korun
- 6O. Kocar
- 21L. Drevensek
- 2G. Pecnik ▼ 73'
- 44B. Petrisko ▼ 61'
- 8R. Maher
- 18S. Rogina ▼ 73'
- 77J. Pejic ▼ 61'
- 9A. Bloudek
- 90N. Koren ▼ 61'
Dự bị 12
- 1A. Mrezar
- 7E. Taylor
- 11B. Feta ▲ 61'
- 10E. Saitoski
- 3A. Zeljkovic
- 42V. Koderman ▲ 61'
- 99A. Stamenkovic ▲ 61'
- 45B. Susso
- 66M. Simonic
- 34M. Schaubach ▲ 73'
- 24T. Modric ▲ 73'
- 92F. Pongracic
- 30P. Mohorovic
- 13G. Petek
- 88M. Bagnack ▼ 76'
- 4T. Klemencic
- 33M. Strajnar
- 21N. Jermol
- 32N. Rak
- 10M. Zavnik ▼ 46'
- 14N. Prosen ▼ 46'
- 9M. Gulic ▼ 67'
- 24F. Dzevahiric ▼ 46'
Dự bị 12
- 22T. Macan
- 2D. Bameyi ▲ 76'
- 99H. Kadric ▲ 46'
- 11M. Parmac
- 28S. Jovanovic ▲ 46'
- 17Z. Besir ▲ 46'
- 80M. Mutavcic
- 3M. Fogec
- 72D. Pavlev
- 77L. Santor
- 31I. Rafiu ▲ 67'
- 8E. Demirovic
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
47Ghi được39
67Thủng lưới92
1.21Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai26