NK Aluminij
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Primorje

NK Aluminij vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-0 Primorje tại 1. SNL, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 1, hòa 2, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLWD Primorje
  1. 45' D. Zajsek
  2. HT0-0
  3. 46' E. Saitoski B. Tanyi
  4. 53' B. Feta
  5. 56' E. Saitoski
  6. 63' S. Melentijevic
  7. 64' J. Ficko
  8. 69' M. Zavnik J. Ficko
  9. 73' N. Jermol E. Demirovic
  10. 73' I. Rafiu R. Murillo
  11. 79' A. Bloudek W. Sule
  12. 79' M. Mutavcic T. Klemencic
  13. 80' N. Rak
  14. 85' P. Petrisko I. Svrznjak
  15. 90' F. Kosi V. Koderman
  16. FT0-0

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 4R. Schaubach
  4. 33D. Zajsek
  5. 6O. Kocar
  6. 66M. Simonic
  7. 20I. Svrznjak ▼ 85'
  8. 19W. Sule ▼ 79'
  9. 42V. Koderman ▼ 90'
  10. 7B. Tanyi ▼ 46'
  11. 11B. Feta

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 17F. Kosi ▲ 90'
  3. 77P. Petrisko ▲ 85'
  4. 18S. Rogina
  5. 9A. Bloudek ▲ 79'
  6. 90N. Koren
  7. 10E. Saitoski ▲ 46'
  8. 15L. Drevensek
  9. 44B. Petrisko
  10. 99A. Stamenkovic
  11. 2G. Pecnik
  12. 13L. Bozickovic
Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 73D. Pintol
  2. 33M. Strajnar
  3. 13G. Petek
  4. 5S. Melentijevic
  5. 4T. Klemencic ▼ 79'
  6. 32N. Rak
  7. 17Z. Besir
  8. 6J. Ficko ▼ 69'
  9. 8E. Demirovic ▼ 73'
  10. 99H. Kadric
  11. 7R. Murillo ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 22T. Macan
  2. 16A. Stozinic
  3. 24D. Ignjatovic
  4. 10M. Zavnik ▲ 69'
  5. 91E. Suljanovic
  6. 80M. Mutavcic ▲ 79'
  7. 23J. Raspet
  8. 9M. Gulic
  9. 19T. Colja
  10. 3M. Fogec
  11. 21N. Jermol ▲ 73'
  12. 31I. Rafiu ▲ 73'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được39
67Thủng lưới92
1.21Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu