Primorje vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: Primorje 2-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 2, NK Aluminij thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
- Phong độ
- LWLWD Primorje
- WWLLD NK Aluminij
- 28' O. Kocar
- 36' I. Svrznjak
- 37' Z. Besir 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Vrbanec ▼ J. Pejic
- 46' ▲ B. Susso ▼ A. Bloudek
- 62' B. Feta
- 64' ▲ L. Stor ▼ R. Murillo
- 64' ▲ E. Demirovic ▼ N. Rak
- 64' ▲ E. Taylor ▼ M. Simonic
- 64' ▲ E. Saitoski ▼ I. Svrznjak
- 70' U. Korun
- 79' ▲ M. Gulic ▼ H. Kadric
- 79' ▲ N. Jermol ▼ J. Ficko
- 79' ▲ S. Rogina ▼ T. Jagic
- 82' E. Demirovic
- 90'+2 ▲ G. Petek ▼ M. Mutavcic
- 90' Z. Besir · L. Stor 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30P. Mohorovic
- 33M. Strajnar
- 5S. Melentijevic
- 80M. Mutavcic ▼ 90'
- 4T. Klemencic
- 32N. Rak ▼ 64'
- 17Z. Besir
- 28S. Jovanovic
- 6J. Ficko ▼ 79'
- 7R. Murillo ▼ 64'
- 99H. Kadric ▼ 79'
Dự bị 12
- 22T. Macan
- 11M. Parmac
- 31I. Rafiu
- 13G. Petek ▲ 90'
- 10M. Zavnik
- 95L. Stor ▲ 64'
- 2D. Bameyi
- 9M. Gulic ▲ 79'
- 8E. Demirovic ▲ 64'
- 3M. Fogec
- 21N. Jermol ▲ 79'
- 72D. Pavlev
- 22M. Rozman
- 6O. Kocar
- 88U. Korun
- 41S. Evangelou
- 11B. Feta
- 14T. Jagic ▼ 79'
- 66M. Simonic ▼ 64'
- 42V. Koderman
- 20I. Svrznjak ▼ 64'
- 77J. Pejic ▼ 46'
- 9A. Bloudek ▼ 46'
Dự bị 12
- 1A. Mrezar
- 3A. Zeljkovic
- 17F. Kosi
- 2G. Pecnik
- 8R. Maher
- 7E. Taylor ▲ 64'
- 18S. Rogina ▲ 79'
- 13M. Vrbanec ▲ 46'
- 10E. Saitoski ▲ 64'
- 45B. Susso ▲ 46'
- 44B. Petrisko
- 5A. Feratovic
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
39Ghi được47
92Thủng lưới67
0.87Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai33