Zemplín Michalovce
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Podbrezová

Zemplín Michalovce vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 1-2 Podbrezová tại Super Liga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 1, hòa 3, Podbrezová thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 7
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LDLWD Podbrezová
  1. 15' 0-1 R. Galcik · R. Siler
  2. 22' Polydefkis Volanakis
  3. 38' Luka Silagadze
  4. 42' Kevor Palumets
  5. HT0-1
  6. 47' P. Volanakis · S. Ramos 1-1
  7. 54' 1-2 R. Siler · K. Palumets
  8. 61' H. Ahl K. Brosnan
  9. 65' P. Kovacik L. Silagadze
  10. 65' B. Mrvaljevic V. Chyla
  11. 79' O. Kalemi B. Cottrell
  12. 82' R. Paraj R. Siler
  13. 82' M. Duraj R. Galcik
  14. 83' Jakub Luka
  15. 85' S. Danko A. Zubairu
  16. 87' S. Fasko S. Stefanik
  17. 90'+5 Orestis Kalemi
  18. FT1-2

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech 6.3
  2. 66M. Bednar 6.7
  3. 26T. Dzotsenidze 6.9
  4. 5P. Volanakis 7.2
  5. 20L. Lemishko 6.7
  6. 80B. Cottrell ▼ 79' 6.6
  7. 4A. Zubairu ▼ 85' 7.2
  8. 27M. Curma 6.3
  9. 14K. Taylor-Hart 7.0
  10. 21S. Ramos 7.6
  11. 7K. Brosnan ▼ 61' 7.0

Dự bị 7

  1. 1P. Lukac
  2. 12F. Bahi
  3. 42O. Kalemi ▲ 79' 6.7
  4. 51S. Danko ▲ 85' 6.5
  5. 61M. Begala
  6. 40H. Ahl ▲ 61' 6.7
  7. 77Park Tae-rang
Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Stefan Markulik
  1. 95M. Juricka 7.0
  2. 5R. Lampreht 6.7
  3. 37J. Luka 7.5
  4. 3F. Mielke 6.2
  5. 27R. Sanusi 6.6
  6. 26S. Stefanik ▼ 87' 6.9
  7. 80K. Palumets 6.7
  8. 13V. Chyla ▼ 65' 6.9
  9. 7R. Galcik ▼ 82' 8.2
  10. 10R. Siler ▼ 82' 7.9
  11. 21L. Silagadze ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 70L. Domanisky
  2. 15R. Paraj ▲ 82' 6.7
  3. 77P. Kovacik ▲ 65' 6.6
  4. 45D. Hakobyan
  5. 18B. Mrvaljevic ▲ 65' 6.6
  6. 23S. Fasko ▲ 87' 6.9
  7. 14M. Khyminets
  8. 44A. Gavrylenko
  9. 33M. Duraj ▲ 82' 6.5

Thống kê

027
030
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm8
2Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị3
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
502Chuyền bóng243
418Chuyền chính xác162
83%Chính xác chuyền67%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
83Ghi được90
66Thủng lưới75
1.84Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu