Podbrezová
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemplín Michalovce

Podbrezová vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 0-1 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 6, hòa 3, Zemplín Michalovce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 2
Phong độ
LDLWD Podbrezová
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 3' Matej Čurma
  2. 26' Polydefkis Volanakis
  3. 30' Peter Kováčik
  4. 31' L. Silagadze M. Khyminets
  5. 45'+2 Radek Siler
  6. HT0-0
  7. 46' K. Palumets V. Chyla
  8. 47' Rene Rantuša Lampreht
  9. 64' R. Paraj R. Galcik
  10. 64' A. Gavrylenko P. Kovacik
  11. 69' 0-1 Park Tae-rang · T. Dzotsenidze
  12. 75' Luka Silagadze
  13. 75' Martin Bednár
  14. 77' B. Mrvaljevic S. Stefanik
  15. 80' N. Mihhailov O. Kalemi
  16. 80' T. Walczak J. Lopez
  17. 80' S. Ramos K. Taylor-Hart
  18. 90'+3 K. Brosnan H. Ahl
  19. 90' L. Lemishko P. Danek
  20. FT0-1

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Stefan Markulik
  1. 70L. Domanisky 6.5
  2. 5R. Lampreht 6.9
  3. 37J. Luka 6.5
  4. 3F. Mielke 7.2
  5. 77P. Kovacik ▼ 64' 7.2
  6. 26S. Stefanik ▼ 77' 6.9
  7. 13V. Chyla ▼ 46' 6.2
  8. 27R. Sanusi 6.9
  9. 7R. Galcik ▼ 64' 6.2
  10. 10R. Siler 6.6
  11. 14M. Khyminets ▼ 31' 6.5

Dự bị 7

  1. 95M. Juricka
  2. 15R. Paraj ▲ 64' 6.9
  3. 45D. Hakobyan
  4. 18B. Mrvaljevic ▲ 77' 6.2
  5. 21L. Silagadze ▲ 31' 6.3
  6. 80K. Palumets ▲ 46' 6.3
  7. 44A. Gavrylenko ▲ 64'
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech 7.6
  2. 77Park Tae-rang 8.5
  3. 26T. Dzotsenidze 8.0
  4. 5P. Volanakis 7.7
  5. 40H. Ahl ▼ 90' 6.3
  6. 66M. Bednar 6.6
  7. 42O. Kalemi ▼ 80' 6.9
  8. 27M. Curma 6.5
  9. 22P. Danek ▼ 90' 6.2
  10. 11J. Lopez ▼ 80' 6.2
  11. 14K. Taylor-Hart ▼ 80' 7.7

Dự bị 9

  1. 1P. Lukac
  2. 31N. Mihhailov ▲ 80' 6.6
  3. 9T. Walczak ▲ 80' 6.5
  4. 7K. Brosnan ▲ 90'
  5. 51S. Danko
  6. 4A. Zubairu
  7. 21S. Ramos ▲ 80' 6.2
  8. 33C. Makrygiannis
  9. 20L. Lemishko ▲ 90'

Thống kê

041
930
52%Kiểm soát bóng48%
2Dứt điểm15
2Trúng đích4
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
1Phạt góc9
2Việt vị4
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
339Chuyền bóng324
241Chuyền chính xác240
71%Chính xác chuyền74%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
90Ghi được83
75Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu