Podbrezová vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-1 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 6, hòa 3, Zemplín Michalovce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- LDLWD Podbrezová
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 2' R. Paraj · P. Kováčik 1-0
- 31' Giannis Niarchos
- 44' René Paraj
- HT1-0
- 56' ▲ I. Adekunle ▼ G. Niarchos
- 69' ▲ G. van Kessel ▼ Enzo Arevalo
- 69' ▲ Samuel Ramos ▼ F. Vaško
- 69' R. Sanusi · P. Kováčik 2-0
- 72' ▲ M. Talakov ▼ R. Sanusi
- 73' ▲ M. Assinor ▼ C. Kabongo
- 77' 2-1 M. Marcin11m
- 82' ▲ D. Magda ▼ M. Bednár
- 82' ▲ I. Žofčák ▼ S. Danko
- 86' ▲ A. Markovic ▼ R. Galčík
- 88' Yushi Shimamura
- 90'+4 ▲ S. Faško ▼ M. Talakov
- FT2-1
Đội hình
- 41I. Rehák 7.3
- 39M. Bartoš 6.9
- 23M. Bakaľa 6.9
- 3F. Mielke 7.5
- 20P. Kováčik ⇢2 8.2
- 15R. Paraj ⚽ 8.0
- 6M. Bajo 7.0
- 13V. Chyla 7.6
- 7R. Galčík ▼ 86' 6.9
- 77C. Kabongo ▼ 73' 6.7
- 27R. Sanusi ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 8
- 19M. Talakov ▲ 72' 6.7
- 90M. Assinor ▲ 73' 6.6
- 18A. Markovic ▲ 86' 6.6
- 25S. Faško ▲ 90'
- 5M. Mrva
- 16P. Macej
- 8L. Okunola
- 28A. Danko
- 77Ž. Frelih 7.2
- 66M. Bednár ▼ 82' 6.3
- 26T. Dzotsenidze 6.6
- 5P. Volanakis 6.3
- 8Y. Shimamura 7.3
- 17F. Vaško ▼ 69' 6.0
- 51S. Danko ▼ 82' 7.0
- 25V. Veremieiev 7.2
- 9M. Marcin ⚽ 7.5
- 29Enzo Arevalo ▼ 69' 6.6
- 7G. Niarchos ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 11I. Adekunle ▲ 56' 6.9
- 93G. van Kessel ▲ 69' 6.5
- 23Samuel Ramos ▲ 69' 6.6
- 21D. Magda ▲ 82' 6.9
- 10I. Žofčák ▲ 82' 6.6
- 20L. Jánošík
- 1B. Száraz
- 12F. Bahi
- 91R. Karasiuk
Thống kê
01⚑7
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm12
6Trúng đích4
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị4
21Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
446Chuyền bóng280
354Chuyền chính xác192
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu53
109Ghi được57
92Thủng lưới68
2.02Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai33