Komárno vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: Komárno 2-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 0, hòa 3, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 7' Máté Tuboly
- 14' 0-1 V. Djukanovic
- 29' Ganbold Ganbayar
- 30' 0-2 M. Tuboly · S. Ouro
- HT0-2
- 46' ▲ N. Tamas ▼ P. Szucs
- 46' ▲ N. Udvaros ▼ S. Ouro
- 55' Taras Kacharaba
- 56' F. Kiss 1-2
- 65' ▲ E. Mashike ▼ G. Ganbayar
- 66' ▲ Z. Jones ▼ M. Boda
- 69' D. Zak11m 2-2
- 71' Klemen Nemanič
- 73' ▲ A. Gueye ▼ A. Gruber
- 73' ▲ A. Sylla ▼ N. Kukovec
- 81' ▲ J. Pastorek ▼ M. Gambos
- 84' ▲ C. Bayemi ▼ F. Kiss
- 90'+3 Zyen Jones
- 90'+1 Nathan Udvaros
- 90' ▲ P. Corr ▼ V. Djukanovic
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Dlubac 6.2
- 37A. Krcik 6.2
- 21R. Pillar 6.5
- 3M. Simko 6.9
- 24O. Rudzan 6.7
- 14F. Kiss ⚽ ▼ 84' 8.3
- 20M. Gambos ▼ 81' 6.6
- 23P. Szucs ▼ 46' 6.3
- 12D. Zak ⚽ 7.7
- 73G. Ganbayar ▼ 65' 5.9
- 9M. Boda ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 26E. Gyurakovics
- 99E. Mashike ▲ 65' 6.9
- 27Z. Jones ▲ 66' 6.7
- 18J. Palan
- 8S. Smehyl
- 7J. Pastorek ▲ 81' 6.6
- 22N. Tamas ▲ 46' 6.7
- 17C. Bayemi ▲ 84' 6.6
- 97B. Druga
- 13J. Bartels 6.9
- 22T. Kapanadze 6.6
- 33T. Kacharaba 7.3
- 81K. Nemanic 7.0
- 49Rhyan Modesto 7.7
- 7V. Djukanovic ⚽ ▼ 90' 7.7
- 68M. Tuboly ⚽ 7.5
- 44S. Ouro ⇢ ▼ 46' 6.9
- 10A. Ramadan 6.3
- 9A. Gruber ▼ 73' 6.7
- 99N. Kukovec ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 90A. Nemeth
- 26F. Blazek
- 21M. Kmet
- 36N. Udvaros ▲ 46' 6.3
- 38M. Jencus
- 11A. Gueye ▲ 73' 6.7
- 19A. Sylla ▲ 73' 6.3
- 39A. Labo
- 14P. Corr ▲ 90'
Thống kê
02⚑5
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm13
7Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
291Chuyền bóng454
199Chuyền chính xác376
68%Chính xác chuyền83%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
59Ghi được82
60Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai39