FC DAC 1904 Dunajská Streda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Komárno

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 2-0 Komárno tại Super Liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLDDW Komárno
  1. 29' Jakub Sylvestr
  2. 40' M. Trusa · L. Almási 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Sliacky O. Rudzan
  5. 57' Ammar Ramadan C. Herc
  6. 62' D. Redzic L. Almási
  7. 67' P. Voleský D. Špiriak
  8. 67' C. Bayemi J. Sylvestr
  9. 75' Christian Bayemi
  10. 77' T. Németh D. Ožvolda
  11. 77' N. Tamás G. Ganbold
  12. 79' M. Vitális · D. Redzic 2-0
  13. 80' J. Bernát M. Vitális
  14. 80' Alex Méndez R. Yapi
  15. 87' Matej Trusa
  16. FT2-0

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 7.3
  2. 91R. Yapi ▼ 80' 7.2
  3. 33T. Kacharaba 7.7
  4. 16Mateus Brunetti 7.5
  5. 17Y. Andzouana 7.3
  6. 27M. Vitális ▼ 80' 7.9
  7. 8M. Dimun 7.2
  8. 6M. Bajo 6.9
  9. 24C. Herc ▼ 57' 7.2
  10. 46M. Trusa 7.9
  11. 99L. Almási ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 10Ammar Ramadan ▲ 57' 7.2
  2. 23D. Redzic ▲ 62' 7.5
  3. 7J. Bernát ▲ 80' 7.0
  4. 18Alex Méndez ▲ 80' 6.9
  5. 9I. Dolček
  6. 22Á. Szendrei
  7. 68M. Tuboly
  8. 13L. Bősze
  9. 1S. Petráš
Komárno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Radványi
  1. 31J. Trefil 7.3
  2. 14T. Diviš 6.5
  3. 5D. Špiriak ▼ 67' 7.2
  4. 21R. Pillár 6.3
  5. 24O. Rudzan ▼ 46' 6.6
  6. 6D. Ožvolda ▼ 77' 6.9
  7. 3M. Šimko 6.5
  8. 73G. Ganbold ▼ 77' 6.5
  9. 20J. Špyrka 6.3
  10. 8Š. Šmehyl 6.9
  11. 23J. Sylvestr ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 93V. Sliacky ▲ 46' 7.2
  2. 99P. Voleský ▲ 67' 6.3
  3. 17C. Bayemi ▲ 67' 6.7
  4. 10T. Németh ▲ 77' 6.2
  5. 22N. Tamás ▲ 77' 6.3
  6. 7J. Pastorek
  7. 15D. Kmeťo
  8. 1F. Dlubáč
  9. 77G. Nagy

Thống kê

0110
220
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm11
7Trúng đích2
12Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
10Phạt góc2
5Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
445Chuyền bóng337
365Chuyền chính xác250
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
83Ghi được67
58Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu