Komárno vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 0, hòa 3, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 9' Róbert Pillár
- 19' Máté Tuboly
- 30' Ladislav Almási
- 36' ▲ K. Gruszkowski ▼ R. Yapi
- HT0-0
- 46' ▲ D. Redzic ▼ T. Kacharaba
- 46' ▲ M. Bajo ▼ C. Herc
- 54' ▲ N. Tamás ▼ N. Špalek
- 61' Dominik Žák
- 62' Damir Redzic
- 65' Matej Trusa
- 66' ▲ L. Bősze ▼ L. Almási
- 67' ▲ J. Pastorek ▼ C. Bayemi
- 67' ▲ G. Tóth ▼ J. Sylvestr
- 83' Pablo Ortíz
- 83' ▲ Á. Szendrei ▼ M. Vitális
- 90'+5 Dominik Žák
- 90'+5 Dominik Žák
- 90'+7 0-1 M. Trusa11m
- FT0-1
Đội hình
- 31J. Trefil 7.7
- 8Š. Šmehyl 6.9
- 21R. Pillár 6.6
- 5D. Špiriak 7.2
- 24O. Rudzan 7.6
- 97N. Špalek ▼ 54' 7.2
- 12D. Žák 7.0
- 6D. Ožvolda 6.9
- 73G. Ganbold 6.9
- 17C. Bayemi ▼ 67' 6.7
- 23J. Sylvestr ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 22N. Tamás ▲ 54' 6.3
- 7J. Pastorek ▲ 67' 6.7
- 9G. Tóth ▲ 67' 6.3
- 20J. Špyrka
- 10T. Németh
- 93V. Sliacky
- 32M. Chropovský
- 77G. Nagy
- 14T. Diviš
- 41A. Popović 7.3
- 21M. Csinger 6.9
- 33T. Kacharaba ▼ 46' 6.9
- 26P. Ortíz 7.9
- 16Mateus Brunetti 8.0
- 24C. Herc ▼ 46' 6.7
- 27M. Vitális ▼ 83' 6.9
- 68M. Tuboly 6.7
- 91R. Yapi ▼ 36' 6.6
- 99L. Almási ▼ 66' 6.6
- 46M. Trusa ⚽ 6.6
Dự bị 8
- 77K. Gruszkowski ▲ 36' 7.3
- 23D. Redzic ▲ 46' 7.3
- 6M. Bajo ▲ 46' 6.9
- 13L. Bősze ▲ 66' 6.7
- 22Á. Szendrei ▲ 83' 6.3
- 44A. Németh
- 10Ammar Ramadan
- 1Filipe
Thống kê
13⚑3
⚑750
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm16
3Trúng đích6
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
285Chuyền bóng333
196Chuyền chính xác259
69%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
67Ghi được83
67Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai37