FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Komárno

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-1 Komárno tại Super Liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLDDW Komárno
  1. 7' 0-1 D. Zak
  2. HT0-1
  3. 46' C. Herc A. Gruber
  4. 46' T. Kacharaba T. Kapanadze
  5. 47' F. Kiss
  6. 48' T. Kacharaba
  7. 55' M. Gambos F. Kiss
  8. 64' G. Gagua A. Mendez
  9. 69' C. Bayemi E. Mashike
  10. 69' Z. Ivanics N. Tamas
  11. 73' P. Corr S. Ouro
  12. 77' V. Djukanovic11m 1-1
  13. 90' T. Nemeth D. Ozvolda
  14. FT1-1

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic
  2. 22T. Kapanadze ▼ 46'
  3. 26F. Blazek
  4. 81K. Nemanic
  5. 18A. Mendez ▼ 64'
  6. 44S. Ouro ▼ 73'
  7. 68M. Tuboly
  8. 9A. Gruber ▼ 46'
  9. 23D. Redzic
  10. 7V. Djukanovic
  11. 10A. Ramadan

Dự bị 9

  1. 13J. Bartels
  2. 5K. Blasko
  3. 14P. Corr ▲ 73'
  4. 19A. Sylla
  5. 24C. Herc ▲ 46'
  6. 29G. Gagua ▲ 64'
  7. 33T. Kacharaba ▲ 46'
  8. 36N. Udvaros
  9. 49Rhyan Modesto
Komárno HLV: Mikuláš Radványi
  1. 13B. Szaraz
  2. 8S. Smehyl
  3. 5D. Spiriak
  4. 24O. Rudzan
  5. 18J. Palan
  6. 14F. Kiss ▼ 55'
  7. 6D. Ozvolda ▼ 90'
  8. 73G. Ganbayar
  9. 12D. Zak
  10. 22N. Tamas ▼ 69'
  11. 99E. Mashike ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 26E. Gyurakovics
  2. 2I. Vojtko
  3. 7J. Pastorek
  4. 10T. Nemeth ▲ 90'
  5. 17C. Bayemi ▲ 69'
  6. 19B. Csoka
  7. 20M. Gambos ▲ 55'
  8. 77M. Misovic
  9. 87Z. Ivanics ▲ 69'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
82Ghi được59
49Thủng lưới60
1.71Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu