Zlaté Moravce
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tatran Prešov

Zlaté Moravce vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Zlaté Moravce 3-0 Tatran Prešov tại Super Liga, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zlaté Moravce thắng 2, hòa 2, Tatran Prešov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round
Sân vận động
Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
Trọng tài
I. Kružliak
Phong độ
WLWDW Zlaté Moravce
WLWLW Tatran Prešov
  1. 20' Lukas Horvath
  2. 25' K. Mondek · A. Brenkus 1-0
  3. 35' Miroslav Petko
  4. HT1-0
  5. 62' P. Pinte A. Brenkus
  6. 68' Alden Suvalija
  7. 69' K. Ikugar · P. Pinte 2-0
  8. 71' D. Andrić K. Karaš
  9. 72' D. Duga A. Šuvalija
  10. 79' L. Jendrek M. Petko
  11. 89' Lukáš Šimko
  12. 90'+5 Patrik Lukáč
  13. 90'+7 Lukáš Šimko
  14. 90'+3 T. Ďubek K. Mondek
  15. 90'+4 A. Olejár M. Milunović
  16. 90'+1 K. Mondek · Stephano Almeida 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Zlaté Moravce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Galád
  1. 1P. Lukáč
  2. 25S. Suľa
  3. 37A. Šuvalija ▼ 72'
  4. 31M. Toml
  5. 90M. Čonka
  6. 6T. Múdry
  7. 8A. Sloboda
  8. 27Stephano Almeida
  9. 29A. Brenkus ▼ 62'
  10. 16K. Mondek ▼ 90'
  11. 10K. Ikugar

Dự bị 9

  1. 20P. Pinte ▲ 62'
  2. 14D. Duga ▲ 72'
  3. 26T. Ďubek ▲ 90'
  4. 19N. Gavrylyuk
  5. 30R. Stareček
  6. 70P. Dulay
  7. 17L. Demitra
  8. 7R. Čerepkai
  9. 18M. Chropovský
Tatran Prešov Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 4M. Petko ▼ 79'
  3. 18M. Baran
  4. 12L. Horváth
  5. 2L. Šimko
  6. 77M. Milunović ▼ 90'
  7. 53Tiago Matos
  8. 21D. Keresteš
  9. 97D. Sokół
  10. 10J. Dolný
  11. 29K. Karaš ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 22D. Andrić ▲ 71'
  2. 7L. Jendrek ▲ 79'
  3. 5A. Olejár ▲ 90'
  4. 9M. Pribula
  5. 23T. Maguľak
  6. 16L. Ivanko-Macej
  7. 13I. Tyurin
  8. 17Y. Nemtinov
  9. 24J. Hatok

Thống kê

024
531
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích3
2Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được60
60Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu