Tatran Prešov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlaté Moravce

Tatran Prešov vs Zlaté Moravce

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-1 Zlaté Moravce tại 2. liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 1, hòa 2, Zlaté Moravce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 16
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WLWDW Zlaté Moravce
  1. 20' D. Fadairo
  2. 23' D. Duga
  3. 23' P. Simko
  4. 41' D. Pawłowski 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' D. Šmiga K. Mondek
  7. 46' S. Hodúr M. Halo
  8. 46' F. Balaj J. Kadlec
  9. 55' B. Gall
  10. 58' A. Avetisyan D. Fadairo
  11. 63' M. Gono
  12. 75' 1-1 F. Balaj
  13. 76' S. Gladiš A. Horvát
  14. 76' L. Sagna M. Regáli
  15. 78' B. Donkor D. Baumgartner
  16. 88' F. Balaj
  17. 90' R. Nagy
  18. 90' P. Richter
  19. 90' M. Mrva
  20. 90' M. Mrva S. Sula
  21. FT1-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 31J. Menich
  4. 6D. Pawłowski
  5. 25R. Nagy
  6. 17D. Potoma
  7. 10D. Fadairo ▼ 58'
  8. 5H. Ahl
  9. 9M. Regáli ▼ 76'
  10. 8B. Gáll
  11. 15A. Horvát ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 44A. Avetisyan ▲ 58'
  2. 24S. Gladiš ▲ 76'
  3. 80L. Sagna ▲ 76'
  4. 7L. Jendrek
  5. 21Óscar Castellano
  6. 23J. Michlík
  7. 33A. Fojtíček
  8. 18Willian Correia
  9. 27J. Kotula
Zlaté Moravce HLV: R. Hudec
  1. 33P. Richter
  2. 4M. Helebrand
  3. 22S. Sul'a
  4. 21J. Kadlec ▼ 46'
  5. 16K. Mondek ▼ 46'
  6. 14D. Duga
  7. 11D. Baumgartner ▼ 78'
  8. 10L. Nonikashvili
  9. 6M. Gono
  10. 89M. Halo ▼ 46'
  11. 29M. Kuzma

Dự bị 9

  1. 9D. Šmiga ▲ 46'
  2. 37S. Hodúr ▲ 46'
  3. 45F. Balaj ▲ 46'
  4. 20B. Donkor ▲ 78'
  5. 5M. Mrva ▲ 90'
  6. 26J. Holp
  7. 31G. Tóth
  8. 34L. Greššák
  9. 77M. Košt'ál

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
88Ghi được70
30Thủng lưới38
2.15Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu