Zlaté Moravce vs Tatran Prešov
Tỷ số chung cuộc: Zlaté Moravce 2-2 Tatran Prešov tại 2. liga, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zlaté Moravce thắng 2, hòa 2, Tatran Prešov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLWDW Zlaté Moravce
- WLWLW Tatran Prešov
- 23' L. Nonikashvili 1-0
- 30' D. Fadairo
- 38' Arthur Legnani
- 45' D. Baumgartner 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Halo ▼ M. Gono
- 46' ▲ L. Sagna ▼ D. Veselý
- 63' 2-1 L. Sagna
- 71' ▲ K. Mondek ▼ D. Baumgartner
- 71' ▲ J. Holp ▼ M. Kuzma
- 73' ▲ S. Gladiš ▼ M. Franko
- 79' ▲ L. Jendrek ▼ B. Gáll
- 84' 2-2 L. Sagna
- 88' ▲ G. Tumma ▼ D. Duga
- 90' ▲ S. Hodúr ▼ L. Nonikashvili
- 90'+2 ▲ S. Novotňák ▼ D. Fadairo
- FT2-2
Đội hình
- 33P. Richter
- 4M. Helebrand
- 22S. Suľa
- 21J. Kadlec
- 34L. Greššák
- 14D. Duga ▼ 88'
- 11D. Baumgartner ▼ 71'
- 10L. Nonikashvili ▼ 90'
- 6M. Gono ▼ 46'
- 29M. Kuzma ▼ 71'
- 45F. Balaj
Dự bị 9
- 89M. Halo ▲ 46'
- 16K. Mondek ▲ 71'
- 26J. Holp ▲ 71'
- 3G. Tumma ▲ 88'
- 37S. Hodúr ▲ 90'
- 30R. Stareček
- 31G. Toth
- 72M. Vajs
- 5A. Chana
- 1A. Knurovský
- 4P. Šimko
- 30J. Menich
- 22R. Župa
- 17D. Potoma
- 10D. Fadairo ▼ 90'
- 8Óscar Castellano
- 5D. Veselý ▼ 46'
- 9B. Gáll ▼ 79'
- 27Arthur Legnani
- 18M. Franko ▼ 73'
Dự bị 7
- 80L. Sagna ▲ 46'
- 24S. Gladiš ▲ 73'
- 7L. Jendrek ▲ 79'
- 2S. Novotňák ▲ 90'
- 23J. Michlík
- 33A. Fojtíček
- 6J. Štefánik
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
70Ghi được88
38Thủng lưới30
1.67Bàn thắng mỗi trận2.15
18Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai46