Tatran Prešov
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlaté Moravce

Tatran Prešov vs Zlaté Moravce

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-0 Zlaté Moravce tại Super Liga, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 1, hòa 2, Zlaté Moravce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round
Sân vận động
Štadión Ličartovce, Ličartovce
Trọng tài
I. Kružliak
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WLWDW Zlaté Moravce
  1. 24' Samuel Suľa
  2. 33' M. Baran · D. Keresteš 1-0
  3. 39' Dragan Andrić
  4. 39' Patrik Lukáč
  5. HT1-0
  6. 52' A. Sloboda T. Ďubek
  7. 59' Y. Nemtinov K. Karaš
  8. 60' K. Ikugar K. Mondek
  9. 64' Richard Nagy
  10. 71' Tiago Matos D. Andrić
  11. 74' P. Dulay Stephano Almeida
  12. 87' Anton Sloboda
  13. 90'+3 L. Ivanko-Macej J. Dolný
  14. FT1-0

Đội hình

Tatran Prešov Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 25R. Nagy
  4. 12L. Horváth
  5. 97D. Sokół
  6. 77M. Milunović
  7. 29K. Karaš ▼ 59'
  8. 21D. Keresteš
  9. 4M. Petko
  10. 10J. Dolný ▼ 90'
  11. 22D. Andrić ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 17Y. Nemtinov ▲ 59'
  2. 53Tiago Matos ▲ 71'
  3. 16L. Ivanko-Macej ▲ 90'
  4. 24J. Hatok
  5. 5A. Olejár
  6. 2L. Šimko
  7. 13I. Tyurin
  8. 23T. Maguľak
  9. 7L. Jendrek
Zlaté Moravce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Galád
  1. 1P. Lukáč
  2. 25S. Suľa
  3. 66M. Bednár
  4. 31M. Toml
  5. 90M. Čonka
  6. 14D. Duga
  7. 6T. Múdry
  8. 27Stephano Almeida ▼ 74'
  9. 16K. Mondek ▼ 60'
  10. 20P. Pinte
  11. 26T. Ďubek ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 8A. Sloboda ▲ 52'
  2. 10K. Ikugar ▲ 60'
  3. 70P. Dulay ▲ 74'
  4. 33P. Richter
  5. 17L. Demitra
  6. 19N. Gavrylyuk
  7. 30R. Stareček

Thống kê

023
230
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
60Ghi được59
36Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu