MŠK Žilina II vs OFK Malženice
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-1 OFK Malženice tại 2. liga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 5, hòa 1, OFK Malženice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 28
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- LLLWL OFK Malženice
- 13' M. Svoboda
- 30' F. Kosa 1-0
- 33' M. Svoboda
- 33' M. Svoboda
- 40' M. Kompan Breznik
- HT1-0
- 46' ▲ A. Oravec ▼ F. Kosa
- 62' ▲ N. Mendoza ▼ L. Prokop
- 67' A. Florea
- 69' ▲ O. Ushchenko ▼ N. Gorosito
- 69' ▲ D. Poltak ▼ A. Mojzis
- 75' O. Ushchenko
- 76' ▲ M. Pekelsky ▼ R. Szantho
- 76' ▲ S. Samaj ▼ A. Florea
- 79' N. Mendoza
- 84' ▲ Thiago Gaucho ▼ T. Sarmir
- 88' ▲ M. Benadik ▼ P. Baleja
- 88' ▲ M. Drobny ▼ F. Trello
- 90'+2 A. Oravec
- 90' 1-1 M. Fabry
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Jokl
- 3T. Paliscak
- 8R. Szantho ▼ 76'
- 9L. Prokop ▼ 62'
- 10P. Baleja ▼ 88'
- 13M. Okal
- 14M. Svoboda
- 15T. Stanik
- 19F. Kosa ▼ 46'
- 20M. Skvarka
- 21A. Florea ▼ 76'
Dự bị 9
- 5A. Oravec ▲ 46'
- 6A. Dovicak
- 7M. Pekelsky ▲ 76'
- 11M. Benadik ▲ 88'
- 12S. Samaj ▲ 76'
- 16N. Mendoza ▲ 62'
- 17D. Alijagic
- 22I. Mohammed
- 30S. Molko
- 1A. Mikolas
- 19J. Krajcovic
- 4N. Gorosito ▼ 69'
- 6T. Sarmir ▼ 84'
- 14M. Kompan Breznik
- 70M. Henyig
- 8Arthur
- 10A. Mojzis ▼ 69'
- 7F. Trello ▼ 88'
- 9D. Bukovsky
- 99M. Fabry
Dự bị 7
- 3O. Ushchenko ▲ 69'
- 17N. Kurej
- 15Thiago Gaucho ▲ 84'
- 30D. Poltak ▲ 69'
- 20M. Drobny ▲ 88'
- 2T. Luzak
- 31M. Chudy
Thống kê
24
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
51Ghi được48
63Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai34