OFK Malženice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MŠK Žilina II

OFK Malženice vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 2-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 1, hòa 1, MŠK Žilina II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Phong độ
LLWLL OFK Malženice
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 18' N. Kurej
  2. 21' D. Bukovsky 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' M. Yendare
  5. 61' M. Benadik K. Strucka
  6. 62' D. Poltak B. Druga
  7. 67' D. Poltak 2-0
  8. 75' D. Kmet P. Baleja
  9. 76' N. Blasko M. Traore
  10. 78' N. Blasko
  11. 80' M. Sekera M. Turansky
  12. 80' M. Henyig S. Benovic
  13. 85' T. Kotlar F. Trello
  14. 90' 2-1 D. Kmet
  15. FT2-1

Đội hình

OFK Malženice HLV: Patrik Maly
  1. 1A. Mikolas
  2. 5M. Turansky ▼ 80'
  3. 19J. Krajcovic
  4. 3O. Ushchenko
  5. 17N. Kurej
  6. 28A. Adewale
  7. 8S. Benovic ▼ 80'
  8. 6T. Sarmir
  9. 9D. Bukovsky
  10. 7F. Trello ▼ 85'
  11. 10B. Druga ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 30D. Poltak ▲ 62'
  2. 20O. Rusnak
  3. 14M. Kompan Breznik
  4. 2M. Sekera ▲ 80'
  5. 70M. Henyig ▲ 80'
  6. 99M. Bilcik
  7. 13T. Kotlar ▲ 85'
  8. 31K. Huska
MŠK Žilina II HLV: Vladimir Vesely
  1. 1J. Jokl
  2. 2M. Okal
  3. 5A. Oravec
  4. 6A. Dovicak
  5. 10P. Baleja ▼ 75'
  6. 12S. Samaj
  7. 15T. Stanik
  8. 16K. Strucka ▼ 61'
  9. 17R. Petruska
  10. 18M. Yendare
  11. 20M. Traore ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 3M. Rehak
  2. 9D. Kmet ▲ 75'
  3. 11M. Benadik ▲ 61'
  4. 13N. Blasko ▲ 76'
  5. 30S. Molko

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
48Ghi được51
46Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu