MŠK Žilina II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Malženice

MŠK Žilina II vs OFK Malženice

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-0 OFK Malženice tại 2. liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 5, hòa 1, OFK Malženice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
LLLWL OFK Malženice
  1. 17' S. Ďatko 1-0
  2. 30' D. Bukovsky
  3. 30' T. Nikolaou T. Antronikou
  4. 32' D. Fančovič O. Rusnák
  5. HT1-0
  6. 58' L. Prokop
  7. 64' S. Javorcek
  8. 68' M. Bortoli B. Badjie
  9. 77' D. Kmeť P. Baleja
  10. 79' A. Narimanidze
  11. 80' T. Justh B. Druga
  12. 80' E. Vyskoč D. Bukovský
  13. 80' T. Šarmír M. Henyig
  14. 89' T. Kudlicka
  15. 90' A. Djurasovic
  16. 90'+2 A. Ziblim S. Ďatko
  17. FT1-0

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1S. Belaník
  2. 4M. Mynář
  3. 15A. Narimanidze
  4. 18T. Hranica
  5. 13B. Badjie ▼ 68'
  6. 3M. Traore
  7. 7S. Ďatko ▼ 90'
  8. 8S. Javorček
  9. 6X. Adang
  10. 9L. Prokop
  11. 10P. Baleja ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 14M. Bortoli ▲ 68'
  2. 16D. Kmeť ▲ 77'
  3. 21A. Ziblim ▲ 90'
  4. 5A. Oravec
  5. 12S. Šamaj
  6. 30T. Fuka
  7. 17M. Pavlík
OFK Malženice HLV: J. Jarábek
  1. 41P. Vasiľ
  2. 4A. Đurasović
  3. 17N. Kurej
  4. 20O. Rusnák ▼ 32'
  5. 26J. Ležák
  6. 70T. Antronikou ▼ 30'
  7. 33T. Kudlička
  8. 27M. Henyig ▼ 80'
  9. 10B. Druga ▼ 80'
  10. 15D. Bukovský ▼ 80'
  11. 16O. Yushchenko

Dự bị 7

  1. 12T. Nikolaou ▲ 30'
  2. 13D. Fančovič ▲ 32'
  3. 21T. Justh ▲ 80'
  4. 18E. Vyskoč ▲ 80'
  5. 6T. Šarmír ▲ 80'
  6. 99M. Bilčík
  7. 1K. Húska

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
42Ghi được43
59Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu