OFK Malženice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina II

OFK Malženice vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 0-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 1, hòa 1, MŠK Žilina II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLLWL OFK Malženice
WDWLW MŠK Žilina II
  1. 14' 0-1 M. Pekelský
  2. 45'+1 S. Šamaj R. Petruška
  3. HT0-1
  4. 69' T. Kotlár M. Lipovský
  5. 69' D. Fančovič B. Druga
  6. 69' M. Horník O. Rusnák
  7. 78' M. Klaučo P. Baleja
  8. 79' M. Bilčík T. Kudlička
  9. 89' S. Chlepko M. Beňadik
  10. 90'+2 D. Rusov
  11. 90' T. Staník M. Pekelský
  12. FT0-1

Đội hình

OFK Malženice HLV: P. Bartoš
  1. 1D. Rusov
  2. 19J. Krajčovič
  3. 17N. Kurej
  4. 20O. Rusnák ▼ 69'
  5. 27A. Horvát
  6. 8S. Benovič
  7. 33T. Kudlička ▼ 79'
  8. 26P. Karhan
  9. 10B. Druga ▼ 69'
  10. 15D. Bukovský
  11. 16M. Lipovský ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 7T. Kotlár ▲ 69'
  2. 13D. Fančovič ▲ 69'
  3. 14M. Horník ▲ 69'
  4. 99M. Bilčík ▲ 79'
  5. 41P. Vasiľ
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1S. Belaník
  2. 3T. Jaššo
  3. 4M. Mynář
  4. 5A. Oravec
  5. 2T. Pališčák
  6. 16A. Drame
  7. 8S. Javorček
  8. 17R. Petruška ▼ 45'
  9. 11M. Beňadik ▼ 89'
  10. 7M. Pekelský ▼ 90'
  11. 10P. Baleja ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12S. Šamaj ▲ 45'
  2. 9M. Klaučo ▲ 78'
  3. 6S. Chlepko ▲ 89'
  4. 14T. Staník ▲ 90'
  5. 30T. Fuka

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
43Ghi được42
48Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu