MŠK Púchov vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: MŠK Púchov 3-3 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Púchov thắng 3, hòa 2, Liptovský Mikuláš thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Mestský štadión, Púchov
- Phong độ
- WWLLW MŠK Púchov
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 15' P. Mraz 1-0
- 18' M. Tandara 2-0
- 26' T. Gerat
- 31' 2-1 R. Bartos
- 33' ▲ A. Mojzis ▼ D. Rapavy
- HT2-1
- 46' ▲ L. Laura ▼ T. Stas
- 50' 2-2 G. Marek
- 56' 2-3 R. Bartos
- 61' ▲ M. Mosko ▼ P. Mraz
- 61' ▲ N. Martinek ▼ R. Poboril
- 61' ▲ J. Kralik ▼ N. Kapus
- 65' M. Mosko 3-3
- 68' T. Gerat
- 68' T. Gerat
- 70' ▲ F. Mraz ▼ M. Franko
- 82' M. Mosko
- 87' ▲ E. Okonji ▼ R. Bartos
- FT3-3
Đội hình
- 30S. Vavrus
- 11B. Sluka
- 18M. Obsivan
- 3D. Stranak
- 8L. Levai
- 13A. Kopicar
- 17N. Kapus ▼ 61'
- 20R. Poboril ▼ 61'
- 14P. Mraz ▼ 61'
- 6M. Tandara
- 5D. Rapavy ▼ 33'
Dự bị 8
- 1J. Vavrik
- 15P. Lacko
- 4M. Mosko ▲ 61'
- 12S. Marcanik
- 10A. Mojzis ▲ 33'
- 16N. Martinek ▲ 61'
- 2J. Brunner
- 9J. Kralik ▲ 61'
- 30A. Slancik
- 24G. Marek
- 21S. Kucharik
- 28M. Piter-Bucko
- 20P. Majercik
- 8T. Gerat
- 11T. Stas ▼ 46'
- 10R. Bartos ▼ 87'
- 27A. Daneji
- 18S. Gladis
- 9M. Franko ▼ 70'
Dự bị 9
- 1Z. Pereganets
- 4M. Slaninka
- 6S. Micuda
- 7A. Macejko
- 12F. Mraz ▲ 70'
- 17E. Okonji ▲ 87'
- 19L. Laura ▲ 46'
- 23D. Laktionov
- 26J. Holp
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
47Ghi được89
63Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai53