Liptovský Mikuláš
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MŠK Púchov

Liptovský Mikuláš vs MŠK Púchov

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 2-0 MŠK Púchov tại 2. liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 5, hòa 2, MŠK Púchov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WWLLW MŠK Púchov
  1. 40' Ľ. Laura 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' S. Kapusniak M. Loduha
  4. 62' R. Pobořil P. Mráz
  5. 63' A. Macejko M. Capko
  6. 65' D. Prytykovsky
  7. 72' F. Mráz T. Staš
  8. 72' M. Kvocera P. Lacko
  9. 74' R. Bartoš 2-0
  10. 80' M. Kuchynsky
  11. 86' D. Pilný Ľ. Lévai
  12. 87' M. Bobček R. Bartoš
  13. FT2-0

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 99M. Kuchynskyi
  2. 3D. Prytykovskyi
  3. 24M. Capko ▼ 63'
  4. 14R. Pečarka
  5. 18G. Marek
  6. 10R. Bartoš ▼ 87'
  7. 8T. Gerát
  8. 11T. Staš ▼ 72'
  9. 22F. Shudeiwa
  10. 19Ľ. Laura
  11. 17P. Voško

Dự bị 6

  1. 23A. Macejko ▲ 63'
  2. 12F. Mráz ▲ 72'
  3. 9M. Bobček ▲ 87'
  4. 1D. Húska
  5. 6T. Krajčí
  6. 28S. Jurčo
MŠK Púchov HLV: M. Zimen
  1. 31S. Vavrúš
  2. 6M. Tandara
  3. 3D. Ovšonka
  4. 18M. Obšivan
  5. 14P. Mráz ▼ 62'
  6. 13A. Kopičár
  7. 19M. Loduha ▼ 62'
  8. 8Ľ. Lévai ▼ 86'
  9. 4T. Čongrády
  10. 16N. Martinek
  11. 15P. Lacko ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 11S. Kapusniak ▲ 62'
  2. 20R. Pobořil ▲ 62'
  3. 7M. Kvocera ▲ 72'
  4. 24D. Pilný ▲ 86'
  5. 2T. Panáček
  6. 5D. Brezáni
  7. 22J. Brunner
  8. 30J. Vavrík

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
74Ghi được67
53Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu