Liptovský Mikuláš
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
MŠK Púchov

Liptovský Mikuláš vs MŠK Púchov

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 1-3 MŠK Púchov tại 2. liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 5, hòa 2, MŠK Púchov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 25
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WWLLW MŠK Púchov
  1. 10' 0-1 T. Vavrík
  2. 24' F. Appiah 1-1
  3. 27' 1-2 M. Kvocera
  4. 35' S. Lacko
  5. HT1-2
  6. 48' 1-3 A. Kopičár
  7. 54' L. Levai
  8. 58' T. Gerát T. Staš
  9. 58' A. Štrba P. Voško
  10. 58' A. Macejko D. Laktionov
  11. 65' J. Kaufman M. Kvocera
  12. 65' Š. Holiš T. Vavrík
  13. 65' L. Štrauch S. Lacko
  14. 71' R. Bartoš F. Mráz
  15. 83' M. Loduha
  16. 85' S. Kapusniak A. Mojžiš
  17. FT1-3

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: S. Varga
  1. 1D. Húska
  2. 24M. Capko
  3. 14T. Diviš
  4. 11T. Staš ▼ 58'
  5. 12F. Mráz ▼ 71'
  6. 20F. Appiah
  7. 22J. Teplan
  8. 19Ľ. Laura
  9. 9P. Voško ▼ 58'
  10. 17V. Trabalík
  11. 26D. Laktionov ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 3A. Štrba ▲ 58'
  2. 8T. Gerát ▲ 58'
  3. 23A. Macejko ▲ 58'
  4. 10R. Bartoš ▲ 71'
  5. 28L. Bielak
  6. 72M. Vajs
MŠK Púchov HLV: M. Zimen
  1. 31S. Vavrúš
  2. 2S. Lacko ▼ 65'
  3. 18M. Obšivan
  4. 13A. Kopičár
  5. 19M. Loduha
  6. 8Ľ. Lévai
  7. 22A. Mojžiš ▼ 85'
  8. 6S. Mičuda
  9. 20R. Pobořil
  10. 7M. Kvocera ▼ 65'
  11. 4T. Vavrík ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 9Š. Holiš ▲ 65'
  2. 12J. Kaufman ▲ 65'
  3. 16L. Štrauch ▲ 65'
  4. 11S. Kapusniak ▲ 85'
  5. 1P. Pilný
  6. 3J. Pavlovič
  7. 10J. Michlík
  8. 17Ľ. Šeroň

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
80Ghi được86
76Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu