MŠK Púchov
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Liptovský Mikuláš

MŠK Púchov vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: MŠK Púchov 2-2 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Púchov thắng 3, hòa 2, Liptovský Mikuláš thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Mestský štadión, Púchov
Phong độ
WWLLW MŠK Púchov
DLWLD Liptovský Mikuláš
  1. 3' M. Tandara 1-0
  2. 6' 1-1 D. Prytykovskyi
  3. 40' S. Barber
  4. 40' M. Mosko
  5. 45'+1 T. Gerat
  6. HT1-1
  7. 46' A. Macejko S. Barber
  8. 50' 1-2 A. Macejko
  9. 64' P. Vosko
  10. 69' A. Mojžiš M. Loduha
  11. 69' N. Martinek P. Mráz
  12. 70' M. Capko Ľ. Laura
  13. 71' A. Macejko
  14. 76' M. Bobček O. Reiter
  15. 76' T. Staš R. Bartoš
  16. 79' G. Marek
  17. 82' M. Tandara
  18. 82' D. Pilný R. Pobořil
  19. 85' F. Mráz T. Gerát
  20. 90' P. Mraz
  21. 90'+2 N. Martinek 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

MŠK Púchov HLV: M. Zimen
  1. 31S. Vavrúš
  2. 4M. Moško
  3. 6M. Tandara
  4. 22N. Brandis
  5. 18M. Obšivan
  6. 14P. Mráz ▼ 69'
  7. 13A. Kopičár
  8. 19M. Loduha ▼ 69'
  9. 20R. Pobořil ▼ 82'
  10. 11R. Ovesný
  11. 5D. Rapavý

Dự bị 8

  1. 10A. Mojžiš ▲ 69'
  2. 16N. Martinek ▲ 69'
  3. 24D. Pilný ▲ 82'
  4. 1P. Pilný
  5. 2T. Panáček
  6. 8Ľ. Lévai
  7. 15P. Lacko
  8. 23N. Kapuš
Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 99M. Kuchynskyi
  2. 5D. Prytykovskyi
  3. 14R. Pečarka
  4. 18G. Marek
  5. 10R. Bartoš ▼ 76'
  6. 8T. Gerát ▼ 85'
  7. 22F. Shudeiwa
  8. 19Ľ. Laura ▼ 70'
  9. 17P. Voško
  10. 27O. Reiter ▼ 76'
  11. 26S. Barber ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7A. Macejko ▲ 46'
  2. 24M. Capko ▲ 70'
  3. 15M. Bobček ▲ 76'
  4. 11T. Staš ▲ 76'
  5. 12F. Mráz ▲ 85'
  6. 1S. Haviar
  7. 4M. Slaninka
  8. 6T. Krajčí
  9. 21S. Kuchárik

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
67Ghi được74
62Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu