OFK Malženice vs ŠK Slovan Bratislava II
Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 3-0 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 3, hòa 3, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 10
- Phong độ
- LLLWL OFK Malženice
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- 11' M. Kompan Breznik
- 12' J. Medvedev
- 14' Yellow Card
- 20' M. Kompan Breznik 1-0
- 42' M. Traore
- 44' M. Macik
- 45' Yellow Card
- 45'+1 Yellow Card
- 45'+2 ▲ D. Balog ▼ S. Fronko
- HT1-0
- 54' O. Ushchenko 2-0
- 56' ▲ J. Murko ▼ O. Jelinek
- 56' ▲ M. Mateas ▼ S. Habodasz
- 64' ▲ S. Benovic ▼ D. Poltak
- 72' B. Druga 3-0
- 75' ▲ T. Kachnic ▼ A. Maros
- 75' ▲ T. Gabris ▼ A. Gajdos
- 77' ▲ T. Sarmir ▼ M. Kompan Breznik
- 77' ▲ T. Kotlar ▼ B. Druga
- 86' ▲ M. Sekera ▼ M. Turansky
- 86' ▲ M. Bilcik ▼ D. Bukovsky
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Mikolas
- 5M. Turansky ▼ 86'
- 3O. Ushchenko
- 17N. Kurej
- 28A. Adewale
- 27A. Horvat
- 14M. Kompan Breznik ▼ 77'
- 7F. Trello
- 10B. Druga ▼ 77'
- 30D. Poltak ▼ 64'
- 9D. Bukovsky ▼ 86'
Dự bị 8
- 20O. Rusnak
- 2M. Sekera ▲ 86'
- 6T. Sarmir ▲ 77'
- 70M. Henyig
- 99M. Bilcik ▲ 86'
- 13T. Kotlar ▲ 77'
- 8S. Benovic ▲ 64'
- 31K. Huska
- 30M. Macik
- 17J. Medvedev
- 5D. Murar
- 3S. Fogning
- 14T. Marusin
- 6S. Habodasz ▼ 56'
- 7A. Gajdos ▼ 75'
- 12M. Traore
- 10A. Maros ▼ 75'
- 18S. Fronko ▼ 45'
- 21O. Jelinek ▼ 56'
Dự bị 9
- 9J. Murko ▲ 56'
- 4M. Minka
- 2T. Kachnic ▲ 75'
- 13T. Gabris ▲ 75'
- 15M. Mateas ▲ 56'
- 19R. Tomanek
- 11M. Plavnik
- 8M. Marko
- 1D. Balog ▲ 45'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
48Ghi được51
46Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai24