ŠK Slovan Bratislava II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Malženice

ŠK Slovan Bratislava II vs OFK Malženice

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 2-2 OFK Malženice tại 2. liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 3, OFK Malženice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 20
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LLLWL OFK Malženice
  1. 28' M. Švec 1-0
  2. 41' 1-1 T. Kudlička
  3. HT1-1
  4. 46' K. Bolaji M. Henyig
  5. 66' T. Gabris M. Mateas
  6. 68' S. Habodasz11m 2-1
  7. 74' A. Đurasović T. Nikolaou
  8. 74' D. Fančovič T. Šarmír
  9. 77' 2-2 F. Trello
  10. 81' M. Kušnír M. Mišovič
  11. 86' T. Kudlicka
  12. 89' M. Bilčík F. Trello
  13. 90'+2 D. Laktionov A. Maroš
  14. FT2-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Macík
  2. 15F. Oršula
  3. 2A. Tóth
  4. 4D. Szalma
  5. 5D. Murar
  6. 11G. Hornyák
  7. 6S. Habodasz
  8. 10A. Maroš ▼ 90'
  9. 7M. Mateas ▼ 66'
  10. 9M. Švec
  11. 20M. Mišovič ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 16T. Gabris ▲ 66'
  2. 17M. Kušnír ▲ 81'
  3. 13D. Laktionov ▲ 90'
  4. 3J. Baláž
  5. 19Z. Ivanics
  6. 14T. Marušin
  7. 21M. Boledovič
  8. 30A. Mikoláš
OFK Malženice HLV: J. Jarábek
  1. 1M. Vantruba
  2. 19J. Krajčovič
  3. 12T. Nikolaou ▼ 74'
  4. 17N. Kurej
  5. 33T. Kudlička
  6. 21P. Karhan
  7. 25M. Henyig ▼ 46'
  8. 6T. Šarmír ▼ 74'
  9. 77F. Trello ▼ 89'
  10. 10B. Druga
  11. 15D. Bukovský

Dự bị 5

  1. 20K. Bolaji ▲ 46'
  2. 4A. Đurasović ▲ 74'
  3. 13D. Fančovič ▲ 74'
  4. 99M. Bilčík ▲ 89'
  5. 27A. Horvát

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
45Ghi được43
51Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu