OFK Malženice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

OFK Malženice vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 0-0 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 3, hòa 3, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 11
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLLWL OFK Malženice
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 26' D. Rapavy
  2. 45'+2 Azevedo
  3. HT0-0
  4. 46' D. Murar T. Marušin
  5. 54' D. Murar
  6. 60' E. Isaac R. Božík
  7. 76' M. Masar S. Nagy
  8. 76' D. Szalma M. Mičák
  9. 87' A. Toth
  10. 89' B. Spáčil M. Kušnír
  11. 90' E. Isaac
  12. 90'+3 T. Vaško A. Oseni
  13. 90' R. Koša Dyjan
  14. FT0-0

Đội hình

OFK Malženice HLV: P. Bartoš
  1. 41P. Vasiľ
  2. 20O. Rusnák
  3. 14Dyjan ▼ 90'
  4. 9M. Rehák
  5. 27A. Horvát
  6. 21P. Karhan
  7. 7A. Oseni ▼ 90'
  8. 6T. Šarmír
  9. 99D. Rapavý
  10. 15S. Nagy ▼ 76'
  11. 19M. Katunský

Dự bị 8

  1. 18M. Masar ▲ 76'
  2. 4T. Vaško ▲ 90'
  3. 26R. Koša ▲ 90'
  4. 8O. Cíferský
  5. 16M. Repa
  6. 77A. Mokoš
  7. 17T. Justh
  8. 1F. Tobias
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 15M. Mičák ▼ 76'
  4. 14T. Marušin ▼ 46'
  5. 11U. Agbo
  6. 21M. Rigo
  7. 6S. Habodasz
  8. 17M. Kušnír ▼ 89'
  9. 16M. Koseček
  10. 20N. Marcelli
  11. 10R. Božík ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 5D. Murar ▲ 46'
  2. 19E. Isaac ▲ 60'
  3. 4D. Szalma ▲ 76'
  4. 9B. Spáčil ▲ 89'
  5. 30R. Žákech
  6. 3J. Baláž
  7. 8S. Benko
  8. 13Z. Ivanics
  9. 18E. Kramár

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
43Ghi được55
53Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu