ŠK Slovan Bratislava II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
OFK Malženice

ŠK Slovan Bratislava II vs OFK Malženice

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 3-2 OFK Malženice tại 2. liga, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 3, OFK Malženice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LLLWL OFK Malženice
  1. 1' E. Kramár 1-0
  2. 5' 1-1 N. Kurej
  3. 12' E. Isaac 2-1
  4. 45' 2-2 J. Paur
  5. HT2-2
  6. 46' M. Rehák J. Krajčovič
  7. 46' A. Horvát O. Rusnák
  8. 49' E. Kramar
  9. 58' E. Kramar
  10. 58' E. Kramar
  11. 60' G. Hornyák M. Koseček
  12. 64' T. Kotlár Dyjan
  13. 69' A. Maroš R. Božík
  14. 69' B. Spáčil E. Isaac
  15. 72' J. Paur
  16. 73' B. Spacil
  17. 77' D. Rapavý P. Chovan
  18. 78' T. Sarmir
  19. 88' J. Ferleťák M. Mišovič
  20. 90' M. Slovák T. Šarmír
  21. 90' M. Kušnír 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 4D. Szalma
  4. 18E. Kramár
  5. 14T. Marušin
  6. 17M. Kušnír
  7. 12M. Marko
  8. 16M. Koseček ▼ 60'
  9. 10R. Božík ▼ 69'
  10. 20M. Mišovič ▼ 88'
  11. 19E. Isaac ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 11G. Hornyák ▲ 60'
  2. 7A. Maroš ▲ 69'
  3. 9B. Spáčil ▲ 69'
  4. 21J. Ferleťák ▲ 88'
  5. 5V. Bezguba
  6. 30A. Mikoláš
  7. 15J. Salkovic
  8. 8T. Balko
OFK Malženice HLV: P. Bartoš
  1. 1D. Rusov
  2. 19J. Krajčovič ▼ 46'
  3. 17N. Kurej
  4. 20O. Rusnák ▼ 46'
  5. 10Dyjan ▼ 64'
  6. 77J. Paur
  7. 18P. Chovan ▼ 77'
  8. 8S. Benovič
  9. 21P. Karhan
  10. 6T. Šarmír ▼ 90'
  11. 5M. Rýzek

Dự bị 6

  1. 9M. Rehák ▲ 46'
  2. 27A. Horvát ▲ 46'
  3. 7T. Kotlár ▲ 64'
  4. 99D. Rapavý ▲ 77'
  5. 16M. Slovák ▲ 90'
  6. 41P. Vasiľ

Thống kê

13
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
55Ghi được43
66Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu