OFK Malženice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

OFK Malženice vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 2-0 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 3, hòa 3, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLLWL OFK Malženice
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 14' S. Habodasz
  2. 31' B. Druga 1-0
  3. 39' D. Szalma
  4. HT1-0
  5. 46' D. Murar T. Marušin
  6. 50' M. Kusnir
  7. 51' T. Nikolaou
  8. 58' T. Kotlár11m 2-0
  9. 59' D. Fančovič F. Trello
  10. 59' M. Lipovský T. Kotlár
  11. 62' Z. Ivanics E. Isaac
  12. 62' D. Laktionov M. Mateas
  13. 65' B. Druga
  14. 70' D. Bukovský B. Druga
  15. 70' T. Šarmír T. Antronikou
  16. 72' T. Kudlicka
  17. 75' D. Fancovic
  18. 78' M. Marko M. Kušnír
  19. 78' T. Balko A. Maroš
  20. 85' N. Kurej T. Kudlička
  21. 88' M. Rehak
  22. FT2-0

Đội hình

OFK Malženice HLV: J. Jarábek
  1. 41P. Vasiľ
  2. 19J. Krajčovič
  3. 12T. Nikolaou
  4. 70T. Antronikou ▼ 70'
  5. 8S. Benovič
  6. 33T. Kudlička ▼ 85'
  7. 21P. Karhan
  8. 77F. Trello ▼ 59'
  9. 9M. Rehák
  10. 7T. Kotlár ▼ 59'
  11. 10B. Druga ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 13D. Fančovič ▲ 59'
  2. 16M. Lipovský ▲ 59'
  3. 15D. Bukovský ▲ 70'
  4. 6T. Šarmír ▲ 70'
  5. 17N. Kurej ▲ 85'
  6. 3T. Justh
  7. 27A. Horvát
  8. 99M. Bilčík
  9. 1K. Lančarič
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 4D. Szalma
  3. 21M. Boledovič
  4. 14T. Marušin ▼ 46'
  5. 11G. Hornyák
  6. 6S. Habodasz
  7. 17M. Kušnír ▼ 78'
  8. 10A. Maroš ▼ 78'
  9. 7M. Mateas ▼ 62'
  10. 20M. Mišovič
  11. 19E. Isaac ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 5D. Murar ▲ 46'
  2. 9Z. Ivanics ▲ 62'
  3. 13D. Laktionov ▲ 62'
  4. 8M. Marko ▲ 78'
  5. 12T. Balko ▲ 78'
  6. 3J. Baláž
  7. 30A. Mikoláš
  8. 15V. Bezghuba

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
43Ghi được45
48Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu