Šamorín
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina II

Šamorín vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 2-3 MŠK Žilina II tại 2. liga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Žilina II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 1
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
WWWWW Šamorín
WDWLW MŠK Žilina II
  1. 19' F. Raska
  2. 21' S. Samaj
  3. 24' P. Varga F. Raska
  4. 28' B. Angyal
  5. 44' 0-1 P. Baleja
  6. HT0-1
  7. 50' M. Pukhtyeyev 1-1
  8. 54' 1-2 R. Petruska
  9. 55' 1-3 F. Kosa
  10. 59' S. Varga O. Castellano
  11. 59' A. Avetisyan B. Angyal
  12. 59' D. Pavuk I. T. Garcia
  13. 61' M. Rehak M. Svoboda
  14. 64' M. Traore
  15. 65' D. Pavuk 2-3
  16. 68' M. Pekelsky M. Traore
  17. 68' T. Stanik F. Kosa
  18. 77' M. Rehak
  19. 77' Z. Zahradnik M. Weber
  20. 90' J. Marko P. Baleja
  21. 90' A. Dovicak S. Samaj
  22. FT2-3

Đội hình

Šamorín HLV: Albert Rusnak
  1. 12A. Horvath
  2. 15D. Maric-Bjekic
  3. 19F. Raska ▼ 24'
  4. 23M. Rovis
  5. 18M. Boledovic
  6. 17B. Angyal ▼ 59'
  7. 21O. Castellano ▼ 59'
  8. 11I. T. Garcia ▼ 59'
  9. 10Fellipe Vieira
  10. 26M. Weber ▼ 77'
  11. 9M. Pukhtyeyev

Dự bị 9

  1. 6Z. Zahradnik ▲ 77'
  2. 5S. Varga ▲ 59'
  3. 22M. Kucman
  4. 4A. Avetisyan ▲ 59'
  5. 1M. Chropovsky
  6. 16P. Varga ▲ 24'
  7. 7D. Pavuk ▲ 59'
  8. 20N. Csorba
  9. 8A. Toth
MŠK Žilina II HLV: Vladimir Vesely
  1. 1J. Badzgon
  2. 4N. Kelembet
  3. 5A. Oravec
  4. 10P. Baleja ▼ 90'
  5. 11M. Benadik
  6. 12S. Samaj ▼ 90'
  7. 14M. Svoboda ▼ 61'
  8. 17R. Petruska
  9. 18T. Hranica
  10. 19F. Kosa ▼ 68'
  11. 20M. Traore ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 30T. Tarcsi
  2. 3M. Rehak ▲ 61'
  3. 7J. Marko ▲ 90'
  4. 9M. Pekelsky ▲ 68'
  5. 15T. Stanik ▲ 68'
  6. 21A. Dovicak ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
53Ghi được51
57Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu